(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estabelecido
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

estabelecido

[iʃ.tɐ.bɨ.lɨˈsi.ðu]
phương pháp đã được thiết lập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estabelecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi fixado ou instituído; que é reconhecido e aceite como norma ou tradição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các phương pháp được công nhận rộng rãi và chấp nhận như là tiêu chuẩn hoặc truyền thống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O método estabelecido para a realização deste estudo foi seguido rigorosamente."

    "Phương pháp đã được thiết lập để thực hiện nghiên cứu này đã được tuân thủ một cách nghiêm ngặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

convencionado(được quy ước) tradicional(truyền thống)

Antônimos

inovador(đổi mới) não estabelecido(chưa được thiết lập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả các phương pháp hoặc quy trình đã được công nhận và chấp nhận rộng rãi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) estabelecidos
Os procedimentos estabelecidos devem ser seguidos.
(Các quy trình đã được thiết lập phải được tuân theo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estabelecidinho
Ele tem um negócio estabelecidinho.
(Anh ấy có một công việc kinh doanh nhỏ đã được thiết lập.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O horário de trabalho estabelecido, que tu estás a seguir diligentemente, permite-te ter tempo livre ao fim de semana."
    Thời gian làm việc đã được thiết lập, mà bạn đang tuân thủ một cách siêng năng, cho phép bạn có thời gian rảnh vào cuối tuần.
    ‘Que’ là đại từ quan hệ thay thế cho ‘o horário de trabalho estabelecido’. ‘Estás a seguir’ là thì tiếp diễn (Continuous Aspect), chia theo ngôi ‘tu’. Cách chia động từ ‘estar’ và cách dùng đại từ quan hệ 'que' được sử dụng trong mệnh đề quan hệ xác định.
  • "A lei estabelecida, cujo cumprimento todos devemos assegurar, garante a proteção dos direitos dos cidadãos."
    Luật đã được ban hành, mà việc tuân thủ luật đó tất cả chúng ta nên đảm bảo, bảo đảm việc bảo vệ các quyền của công dân.
    ‘Cujo’ là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho ‘da lei estabelecida’ (của luật đã được ban hành). 'Assegurar' là động từ nguyên thể.
  • "O regulamento estabelecido, a quem compete a aplicação, é claro nas suas diretrizes."
    Quy định đã được thiết lập, mà ai có trách nhiệm áp dụng, thì rõ ràng trong các chỉ dẫn của nó.
    ‘A quem’ là đại từ quan hệ thay thế cho người chịu trách nhiệm áp dụng quy định (ngôi thứ 3 số ít). 'Compete' là động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu já conheces o procedimento estabelecido para a inscrição no ginásio?"
    Cậu đã biết quy trình đã được thiết lập để đăng ký ở phòng gym chưa?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), đi kèm với động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('conheces'). Tính từ 'estabelecido' bổ nghĩa cho danh từ giống đực số ít 'procedimento'.
  • "A senhora está a seguir o plano de tratamento estabelecido pelo médico?"
    Bà có đang theo phác đồ điều trị do bác sĩ thiết lập không ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora'. Động từ đi kèm được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'está a seguir' (estar a + infinitive) dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn, là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Adapta-te ao novo horário estabelecido, por favor."
    Làm ơn hãy thích nghi với thời gian biểu mới đã được định sẵn đi.
    Đây là câu mệnh lệnh thân mật (cho ngôi 'Tu'). Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('Adapta-te'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ trong câu khẳng định), đây là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)