(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respeitoso
B1
Adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Giao tiếp

respeitoso

[rɨʃpɐjˈtozu]
tương tác tôn trọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "respeitoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou sente respeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante seres respeitoso com os teus colegas."

    "Điều quan trọng là bạn phải tôn trọng đồng nghiệp của mình."

  • "Estou a tentar ser o mais respeitoso possível."

    "Tôi đang cố gắng tôn trọng nhất có thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

deferente(kính cẩn) reverente(thành kính)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng para descrever uma ação ou comportamento que demonstra respeito.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) respeitosos
Os alunos foram respeitosos com o professor.
(Các sinh viên đã tôn trọng giáo viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) respeitosinho
Ele foi respeitosinho com os mais velhos.
(Anh ấy rất tôn trọng người lớn tuổi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu um convidado, respeitoso mostra-te com os nossos costumes e tradições."
    Vì bạn là một vị khách, hãy thể hiện sự tôn trọng với phong tục và truyền thống của chúng tôi.
    Động từ 'mostrar' chia ở ngôi 'tu' (mostra-te) theo sau đại từ 'te' (ênclise). 'Sendo tu' là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân sử dụng dạng gerúndio của 'ser'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ trong mệnh lệnh khẳng định (ênclise).
  • "Se queres ser visto como um cidadão respeitoso, sê-lo sempre, mesmo quando ninguém está a observar-te."
    Nếu bạn muốn được xem là một công dân đáng kính, hãy luôn là người như vậy, ngay cả khi không có ai đang quan sát bạn.
    'Sê-lo' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'ser' (hãy là nó!), với 'o' thay thế cho 'respeitoso'. 'Observar-te' (quan sát bạn) là ênclise sau động từ ở dạng infinitive (không chia thì), khi có mệnh đề quan hệ phủ định trước đó ('ninguém está a observar-te' - không ai đang quan sát bạn). Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dá-se o caso de que o jovem respeitoso sempre se apresentou voluntário para ajudar os mais necessitados."
    Thực tế là chàng trai tôn trọng luôn tự nguyện giúp đỡ những người khó khăn hơn.
    'Dá-se' là dạng ênclise của động từ 'dar' (cho/xảy ra), 'se' là đại từ phản thân. Ở đầu câu, đại từ phải đứng sau động từ (ênclise). 'Apresentou-se' cũng là ênclise, với đại từ 'se' theo sau động từ. 'Apresentar-se voluntário' có nghĩa là tự nguyện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)