(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desrespeitoso
B2
Adjetivo + Substantivo (Masculino) B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

desrespeitoso

[dɨʃ.rɨʃ.pɐjˈto.zu]
lời lẽ thiếu tôn trọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desrespeitoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Linguagem que demonstra falta de respeito por alguém ou alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngôn ngữ thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comentário dele foi desrespeitoso e ofensivo."

    "Bình luận của anh ta thiếu tôn trọng và xúc phạm."

  • "Não tolero comportamento desrespeitoso na minha aula. Estou a avisar!"

    "Tôi không tha thứ cho hành vi thiếu tôn trọng trong lớp của mình. Tôi đang cảnh báo!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo: Pode ser usado como adjetivo ou substantivo. Como substantivo, é masculino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desrespeitosos
Os comportamentos desrespeitosos não são tolerados.
(Những hành vi thiếu tôn trọng không được dung thứ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desrespeitosinho
Ele é um desrespeitosinho.
(Anh ta là một người thiếu tôn trọng nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O desrespeitoso comentário que fizeste magoou-a profundamente. Estás agora a ver as consequências."
    Cái bình luận khiếm nhã mà mày vừa nói đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc. Bây giờ mày đang thấy hậu quả đấy.
    Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực, số ít) để xác định một bình luận cụ thể. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (thấy hậu quả).
  • "Um desrespeitoso tratamento para com os idosos é inaceitável. Dá-me vontade de intervir!"
    Một sự đối xử thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi là không thể chấp nhận được. Nó làm tao muốn can thiệp!
    Câu này sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực, số ít) để chỉ một ví dụ về sự đối xử thiếu tôn trọng nói chung. 'Dá-me' là cách sử dụng enclisis, với đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar'.
  • "Os desrespeitosos comportamentos de alguns jovens na autocarro deixam-me perplexa. Estão a manchar a imagem da nossa geração."
    Những hành vi thiếu tôn trọng của một số thanh niên trên xe buýt làm tôi bối rối. Họ đang làm hoen ố hình ảnh thế hệ của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'os' (mạo từ xác định giống đực, số nhiều) để chỉ những hành vi cụ thể. 'Estão a manchar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra). 'Deixam-me' sử dụng enclisis.
Giống và Số của danh từ
  • "Os teus comentários foram desrespeitosos e ofensivos."
    Những bình luận của bạn thật bất kính và xúc phạm.
    ‘Desrespeitosos’ là dạng số nhiều, giống đực của danh từ ‘desrespeitoso’, được dùng để bổ nghĩa cho ‘comentários’ (bình luận), cũng là danh từ số nhiều, giống đực.
  • "Aquele grupo de jovens estava a ser desrespeitoso para com os idosos no autocarro."
    Nhóm thanh niên đó đang bất kính với người lớn tuổi trên xe buýt.
    ‘Desrespeitoso’ ở đây bổ nghĩa cho nhóm thanh niên. Lưu ý cấu trúc 'estar a ser', diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cụm 'para com' được dùng để chỉ đối tượng của hành động bất kính.
  • "Não tolero comportamentos desrespeitosos na minha sala de aula."
    Tôi không dung thứ cho những hành vi bất kính trong lớp học của tôi.
    'Comportamentos desrespeitosos' (những hành vi bất kính) là một cụm danh từ số nhiều, trong đó 'desrespeitosos' bổ nghĩa cho 'comportamentos' và cả hai đều ở dạng số nhiều, giống đực.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O comportamento desrespeitoso do João foi manifesto em cada palavra dita."
    Hành vi bất kính của João đã được thể hiện rõ ràng trong từng lời nói.
    Aqui, 'manifesto' é o particípio passado irregular do verbo 'manifestar'. A frase demonstra como o substantivo 'desrespeitoso' (comportamento desrespeitoso) está relacionado a uma ação expressa pelo particípio passado.
  • "Tenho a certeza de que o ruído desrespeitoso dos vizinhos tem sido escrito nas queixas à administração do prédio."
    Tôi chắc chắn rằng tiếng ồn bất kính của những người hàng xóm đã được ghi lại trong các đơn khiếu nại gửi đến ban quản lý tòa nhà.
    'Escrito' é o particípio passado irregular do verbo 'escrever'. A frase conecta o substantivo 'ruído desrespeitoso' à ação de escrever, indicando que esse ruído está documentado em queixas.
  • "Se tu fores desrespeitoso com os teus superiores, o teu futuro profissional será posto em causa. Aliás, já está a ser posto em causa."
    Nếu bạn bất kính với cấp trên của bạn, tương lai nghề nghiệp của bạn sẽ bị nghi ngờ. Thật ra, nó đang bị nghi ngờ rồi.
    'Posto' é o particípio passado irregular do verbo 'pôr'. Nota o uso de 'fores' (conjugação do verbo 'ser' no futuro do conjuntivo na segunda pessoa do singular - 'tu'). Também, 'está a ser posto', que é a construção 'estar a + infinitivo' para expressar uma ação contínua no presente.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És desrespeitoso quando estás a falar com os teus pais dessa maneira. Dá-me mais respeito, por favor."
    Bạn thật bất lễ khi nói chuyện với bố mẹ như vậy. Hãy tôn trọng tôi hơn, làm ơn.
    Sử dụng 'És' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'estás a falar' (estar a + infinito) diễn tả hành động đang diễn ra, 'Dá-me' (đại từ đặt sau động từ) tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "Considero desrespeitosos os teus comentários sobre a cultura alheia. Podes estar a magoar as pessoas, sabes?"
    Tôi thấy những bình luận của bạn về văn hóa của người khác là thiếu tôn trọng. Bạn có thể đang làm tổn thương người khác, bạn biết không?
    Sử dụng 'os teus comentários' (tính từ sở hữu + danh từ số nhiều), 'estar a magoar' (estar a + infinito) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng một cách gián tiếp qua tính từ sở hữu.
  • "Senhor, é desrespeitoso interromper a apresentação dessa forma. Pode esperar pela sua vez de falar, por favor?"
    Thưa ông, việc ngắt lời bài thuyết trình như vậy là bất lịch sự. Xin ông vui lòng đợi đến lượt mình phát biểu?
    Sử dụng 'Senhor' (cách xưng hô lịch sự), cấu trúc câu trang trọng. 'Pode esperar' (chia động từ 'poder' ngôi 'você') trong ngữ cảnh lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)