(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reverente
B2
adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

reverente

/ʁɨ.vɨˈɾẽ.tɨ/
thành kính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reverente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que manifesta ou sente reverência; que denota respeito profundo e solene.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng sâu sắc và trang trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O padre falou de forma reverente sobre a vida de Jesus."

    "Cha xứ nói một cách thành kính về cuộc đời của Chúa Giêsu."

  • "Estou a assistir ao concerto em silêncio reverente."

    "Tôi đang xem buổi hòa nhạc trong sự im lặng thành kính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular reverente
A menina era reverente com os mais velhos.
(Cô bé tỏ ra kính trọng với người lớn tuổi.)
Masculine Plural reverentes
Os alunos eram reverentes para com o professor.
(Các học sinh tỏ ra kính trọng đối với giáo viên.)
Feminine Plural reverentes
As crianças eram reverentes com os avós.
(Những đứa trẻ tỏ ra kính trọng với ông bà.)
Superlative (Tuyệt đối) reverentíssimo
Ele era reverentíssimo para com as tradições da família.
(Anh ấy vô cùng kính trọng các truyền thống gia đình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O silêncio reverente invadiu a sala quando o pianista começou a tocar."
    Sự im lặng trang nghiêm bao trùm căn phòng khi nghệ sĩ piano bắt đầu chơi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' để chỉ sự im lặng cụ thể, trang nghiêm trong bối cảnh này. 'Invadiu' chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "É uma atitude reverente que esperamos dos nossos alunos."
    Đó là một thái độ kính trọng mà chúng tôi mong đợi từ học sinh của mình.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' để chỉ một thái độ kính trọng nói chung. Cấu trúc câu đơn giản với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Estou a ler um livro sobre a história da arte sacra, onde a iconografia é tratada de forma reverente."
    Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử nghệ thuật thánh, nơi mà cách diễn giải hình tượng được đối xử một cách trang trọng.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estou a ler') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um livro' là mạo từ không xác định. 'De forma reverente' diễn tả cách thức.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O padre, que é reverente para com os fiéis, está a abençoar as crianças."
    Vị linh mục, người luôn tôn kính các tín đồ, đang ban phước lành cho những đứa trẻ.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o padre'. Cấu trúc 'estar a abençoar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Para com' thể hiện sự tôn kính đối với ai đó.
  • "A senhora, cujo comportamento é sempre reverente, é quem dirige a cerimónia com solenidade."
    Người phụ nữ, người mà hành vi luôn trang nghiêm, là người đang điều hành buổi lễ một cách trang trọng.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (hành vi của người phụ nữ). 'É quem' nhấn mạnh người thực hiện hành động. Chú ý sự hòa hợp giữa 'cujo' và danh từ 'comportamento'.
  • "Tu, que és reverente com os teus avós, estás a demonstrar respeito genuíno. Dá-lhes os parabéns pelo aniversário."
    Con, người luôn kính trọng ông bà, đang thể hiện sự tôn trọng chân thành. Hãy chúc mừng sinh nhật họ.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'tu'. Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật và chia động từ 'és' tương ứng. 'Estar a demonstrar' là continuous aspect. 'Dá-lhes' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) và 'lhes' thay thế cho 'os teus avós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)