restrição
/ʁɨʃ.tɾi.ˈsɐ̃w/
sự hạn chế
Intermediário (B1)
Significado "restrição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Medida ou condição que controla ou limita alguém ou alguma coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các biện pháp hoặc điều kiện để kiểm soát hoặc giới hạn ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo impôs restrições à importação de certos produtos."
"Chính phủ đã áp đặt các hạn chế đối với việc nhập khẩu một số sản phẩm nhất định."
"Há restrições de velocidade nesta estrada."
"Có giới hạn tốc độ trên con đường này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: restrições. As restrições são frequentemente necessárias para garantir a segurança e o bem-estar de todos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | restrições |
As restrições orçamentais afetaram o projeto.
(Các hạn chế về ngân sách đã ảnh hưởng đến dự án.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | restriçãozinha |
Há apenas uma restriçãozinha no contrato.
(Chỉ có một hạn chế nhỏ trong hợp đồng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a reclamar das restrições alimentares que a tua mãe impunha."Khi còn nhỏ, con luôn phàn nàn về những hạn chế ăn uống mà mẹ áp đặt.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') và cấu trúc 'estavas sempre a reclamar' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ). 'Restrições' ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều loại hạn chế khác nhau.
-
"Antes da crise económica, não tínhamos tantas restrições orçamentais; estávamos a gastar mais livremente."Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, chúng tôi không có nhiều hạn chế về ngân sách như vậy; chúng tôi đã tiêu xài thoải mái hơn.Sử dụng 'tínhamos' (Pretérito Imperfeito của 'ter' ngôi 'nós'). 'Estávamos a gastar' là thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra (tiêu xài) trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
-
"Naquela época, a empresa não estava a impor muitas restrições aos funcionários; confiava neles."Vào thời điểm đó, công ty không áp đặt nhiều hạn chế đối với nhân viên; công ty tin tưởng vào họ.Sử dụng 'estava a impor' (Pretérito Imperfeito, diễn tả hành động đang diễn ra). 'Restrições' ở dạng số nhiều. Chủ ngữ là 'a empresa', vì vậy động từ 'confiar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (confiava).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei todas as informações, mas impor-se-ão restrições ao acesso a certos dados confidenciais."Tôi sẽ đưa cho bạn tất cả thông tin, nhưng sẽ có những hạn chế áp đặt lên việc truy cập một số dữ liệu mật.Động từ 'impor' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) ở thì tương lai (futuro simples): 'imporão'. Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (mesóclise). 'Dar-te-ei' là một ví dụ khác về mesóclise với đại từ 'te' (ngôi 'tu').
-
"Considerando a gravidade da situação, dever-se-ão aplicar restrições mais severas imediatamente."Xét đến mức độ nghiêm trọng của tình hình, các hạn chế nghiêm ngặt hơn nên được áp dụng ngay lập tức.Động từ 'dever' được chia ở thì tương lai điều kiện (condicional futuro): 'deverão'. Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (mesóclise). Lưu ý cách sử dụng 'restrições' ở dạng số nhiều.
-
"Se pretenderes viajar para fora da União Europeia, far-se-ão sentir restrições alfandegárias adicionais."Nếu bạn muốn đi du lịch bên ngoài Liên minh Châu Âu, các hạn chế hải quan bổ sung sẽ được cảm nhận.Động từ 'fazer' được chia ở thì tương lai (futuro simples): 'farão'. Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (mesóclise). 'Pretenderes' là động từ 'pretender' chia ở futuro do conjuntivo cho ngôi 'tu', diễn tả điều kiện giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
