(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condição
B1
noun (Feminino) B1 General

condição

/kõdiˈsɐ̃w̃/
điều kiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "condição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou circunstância em que algo ou alguém se encontra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái của một vật gì đó liên quan đến vẻ ngoài, chất lượng hoặc khả năng hoạt động của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A condição do carro é razoável para a idade que tem."

    "Tình trạng của chiếc xe khá tốt so với tuổi của nó."

  • "A condição física dele está a melhorar com o treino regular."

    "Thể trạng của anh ấy đang cải thiện nhờ tập luyện thường xuyên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: condições

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) condições
As condições de trabalho eram precárias.
(Điều kiện làm việc rất bấp bênh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) condicionzinha
A condicionzinha dela melhorou depois do tratamento.
(Tình trạng nhỏ của cô ấy đã cải thiện sau khi điều trị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A condição física do atleta é melhor do que a do ano passado. Ele está a treinar arduamente para melhorar ainda mais."
    Thể trạng của vận động viên tốt hơn năm ngoái. Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ để cải thiện hơn nữa.
    Câu này sử dụng so sánh hơn. 'Melhor' là dạng so sánh của 'bom' (tốt). Cấu trúc 'estar a treinar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Em piores condições, o carro ainda está a funcionar surpreendentemente bem. Dá-me esperança que dure mais tempo."
    Trong những điều kiện tồi tệ hơn, chiếc xe vẫn đang hoạt động tốt một cách đáng ngạc nhiên. Nó cho tôi hy vọng rằng nó sẽ kéo dài lâu hơn.
    Câu này sử dụng so sánh hơn nhất (piores condições - điều kiện tồi tệ nhất). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "As condições climatéricas estão a ser tão adversas que a competição foi cancelada. São as piores condições que vimos este ano."
    Điều kiện thời tiết đang trở nên quá khắc nghiệt đến nỗi cuộc thi đã bị hủy bỏ. Đây là những điều kiện tồi tệ nhất mà chúng ta đã thấy trong năm nay.
    Câu này sử dụng so sánh hơn nhất tuyệt đối (as piores condições - những điều kiện tồi tệ nhất). 'Estão a ser' là dạng của 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại tiếp diễn số nhiều, mô tả sự thay đổi đang diễn ra. LƯU Ý: Dùng 'climatéricas' (khí hậu) thay vì 'climáticas' (có thể hiểu là 'climactic' trong tiếng Anh).
(Vị trí vocab_tab4_inline)