(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restritivamente
C1
Advérbio C1 Ngôn ngữ học

restritivamente

[rɨʃ.tɾi.ti.vɐˈmẽ.tɨ]
một cách hạn chế
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "restritivamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma restrita; com restrição ou limitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hạn chế, giới hạn hoặc kiểm soát điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O acesso à informação foi restritivamente controlado."

    "Việc truy cập thông tin đã được kiểm soát một cách hạn chế."

  • "Estamos a operar restritivamente devido às limitações orçamentais."

    "Chúng tôi đang hoạt động một cách hạn chế do những giới hạn về ngân sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

limitadamente(một cách có giới hạn) condicionadamente(một cách có điều kiện)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais restritivamente que
Este regulamento é aplicado mais restritivamente que o anterior.
(Quy định này được áp dụng hạn chế hơn so với quy định trước.)
Superlativo muito restritivamente / restritivissimamente
As regras foram interpretadas restritivissimamente.
(Các quy tắc đã được giải thích một cách hạn chế nhất.)
Usage Context Geralmente posicionado antes ou depois do verbo que modifica.
O acesso foi restritivamente controlado.
(Quyền truy cập đã được kiểm soát một cách hạn chế.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)