(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limitadamente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

limitadamente

/limiˈtadamẽtɨ/
một cách hạn chế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "limitadamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma limitada; com limitações ou restrições.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hạn chế; với những giới hạn hoặc ràng buộc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi financiado limitadamente devido a restrições orçamentais."

    "Dự án được tài trợ một cách hạn chế do các hạn chế về ngân sách."

  • "Estou a falar limitadamente sobre este assunto porque não tenho todas as informações."

    "Tôi đang nói một cách hạn chế về vấn đề này vì tôi không có đầy đủ thông tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

restritivamente(một cách hạn chế) condicionadamente(một cách có điều kiện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais limitadamente que
Ele agiu mais limitadamente que o esperado.
(Anh ấy hành động hạn chế hơn so với dự kiến.)
Superlativo muito limitadamente / limitadissimamente
Ele agiu muito limitadamente / limitadissimamente.
(Anh ấy hành động rất hạn chế.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do advérbio que modifica.
Ele falou limitadamente sobre o assunto. / Limitadamente, ele aceitou a proposta.
(Anh ấy nói một cách hạn chế về vấn đề này. / Một cách hạn chế, anh ấy chấp nhận đề xuất.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)