(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retido
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

retido

[ʁɨˈti.du]
được giữ lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se mantém na memória; lembrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nome dele ficou retido na minha memória."

    "Tên anh ấy đã được giữ lại trong trí nhớ của tôi."

  • "As informações mais importantes foram retidas pelos alunos."

    "Các thông tin quan trọng nhất đã được học sinh ghi nhớ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lembrado(được nhớ đến) memorizado(được ghi nhớ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'retida'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retidos
Os documentos foram retidos na alfândega.
(Các tài liệu đã bị giữ lại ở hải quan.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retidinho
Ele estava retidinho no seu canto.
(Anh ấy đã bị giữ lại trong góc của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)