(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esquecido
B1
adjectivo (Masculino) B1 Tâm lý học/Hành vi

esquecido

[ʃ.kɨˈsi.du]
hay quên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esquecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem tem tendência para se esquecer das coisas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hay quên, đãng trí

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão esquecido que se esquece onde deixou as chaves."

    "Anh ấy hay quên đến nỗi quên mất đã để chìa khóa ở đâu."

  • "Ela está a ficar esquecida com a idade."

    "Cô ấy ngày càng đãng trí theo tuổi tác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

distraído(lơ đãng) desmemoriado(mất trí nhớ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: esquecido, esquecida, esquecidos, esquecidas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esquecidos
Os brinquedos foram esquecidos no jardim.
(Đồ chơi đã bị bỏ quên trong vườn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esquecidinho
Não sejas esquecidinho e traz o casaco.
(Đừng đãng trí và mang áo khoác theo nhé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João está a ser um bocado esquecido ultimamente. Não se lembra onde pôs as chaves do carro."
    Gần đây João hơi đãng trí. Anh ấy không nhớ đã để chìa khóa xe ở đâu.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng (João) khi nói đến người quen thuộc. 'Estar a ser' + adjetivo diễn tả một trạng thái tạm thời. Cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra ('está a ser').
  • "És um esquecido! Já te disse mil vezes para não deixares a porta destrancada."
    Mày đúng là đãng trí! Tao đã bảo mày cả ngàn lần là đừng có để cửa không khóa.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'és' (ser - thì, là, ở). Không dùng 'Você'. Mạo từ không xác định không cần thiết ở đây vì đang nói về một tính chất chung.
  • "A Maria é uma esquecida. Ela está sempre a perder os óculos."
    Maria là một người đãng trí. Cô ấy luôn đánh mất kính.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước danh từ chỉ người (esquecida) để nhấn mạnh đặc điểm. 'Estar sempre a' + infinitive diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. 'Ela' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nên động từ 'estar' chia theo ngôi 'ela' ('está').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás a ficar muito esquecido, João! Onde é que puseste as tuas chaves?"
    João, cậu đang trở nên rất đãng trí đó! Cậu đã để chìa khóa của mình ở đâu vậy?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ficar') cho hành động đang diễn ra. 'Esquecido' là tính từ (dạng nam, số ít) có nguồn gốc từ phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'esquecer' (quên), mang nghĩa 'đãng trí'.
  • "Tu tinhas-te esquecido de me ligar ontem, não foi?"
    Cậu đã quên gọi điện cho tớ hôm qua phải không?
    Ngôi 'Tu' được sử dụng. 'Tinhas-te esquecido' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), trong đó 'esquecido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'esquecer'. Đại từ 'te' (ngôi 'Tu' phản thân) được đặt sau động từ ('tinhas-te') theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Châu Âu (Enclisis).
  • "A minha avó está a ficar um pouco esquecida com a idade, mas ainda se lembra das histórias da sua juventude."
    Bà của tớ đang trở nên hơi đãng trí một chút do tuổi tác, nhưng bà vẫn còn nhớ những câu chuyện thời trẻ.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a ficar') diễn tả sự thay đổi dần dần hoặc trạng thái đang diễn ra. 'Esquecida' là tính từ (dạng nữ, số ít) có nguồn gốc từ phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'esquecer', dùng để mô tả sự đãng trí.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um rapaz esquecido, que está sempre a perder as chaves."
    João là một chàng trai hay quên, người mà luôn làm mất chìa khóa.
    Uso do pronome relativo 'que' para se referir a João. A construção 'está sempre a perder' indica uma ação contínua (continuous aspect) – ele sempre está perdendo.
  • "A Maria é uma aluna esquecida, a quem dei o meu livro para ela estudar."
    Maria là một học sinh hay quên, người mà tôi đã đưa cuốn sách của mình để cô ấy học.
    Uso do pronome relativo 'a quem' (precedido de preposição 'a' porque se refere ao objeto indireto 'Maria'). Note a estrutura com a preposição 'a' antes de 'quem' porque o verbo 'dar' exige a preposição 'a' quando usado com objeto indireto (dar algo a alguém). A preposição acompanha o pronome relativo.
  • "Tu és um amigo esquecido, cujo número de telefone já não me lembro."
    Mày là một người bạn hay quên, mà số điện thoại của mày tao không còn nhớ nữa.
    Uso do pronome relativo 'cujo' para indicar posse (o número de telefone pertence ao amigo esquecido). 'Cujo' concorda em gênero e número com o substantivo possuído ('número', masculino singular). Lembra-te que o uso de 'Tu' indica intimidade e o pronome acompanha a conjugação verbal correta.
(Vị trí vocab_tab4_inline)