removido
[ʁɨ.muˈvi.du]
đã loại bỏ
Intermediário (B1)
Significado "removido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi retirado, afastado ou eliminado de um lugar ou posição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'remove'. Lấy đi, dời đi, loại bỏ khỏi vị trí đang chiếm giữ.
Exemplos (Ví dụ)
"O lixo foi removido da rua."
"Rác đã được dọn khỏi đường phố."
"Ele tinha removido a mancha da camisa."
"Anh ấy đã loại bỏ vết bẩn khỏi áo sơ mi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma do particípio passado e pretérito perfeito do verbo 'remover'.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
