retirou
[ʀɨˈtiɾu]
rút
Intermediário (B1)
Significado "retirou" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de tirar ou afastar algo de um lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn của withdraw: rút, rút khỏi, lấy đi một cái gì đó khỏi một nơi nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele retirou o livro da estante."
"Anh ấy đã rút cuốn sách ra khỏi giá."
"Ela retirou o dinheiro do banco."
"Cô ấy đã rút tiền từ ngân hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pretérito Perfeito do verbo 'retirar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retiro |
Eu retiro o lixo todos os dias.
(Tôi đổ rác mỗi ngày.) |
| Tu | retiras | |
| Ele/Você | retira | |
| Nós | retiramos | |
| Eles/Vocês | retiram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retirei |
Ele retirou o quadro da parede.
(Anh ấy đã gỡ bức tranh khỏi tường.) |
| Tu | retiraste | |
| Ele/Você | retirou | |
| Nós | retirámos | |
| Eles/Vocês | retiraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retirava |
Quando era criança, retirava-me para o meu quarto para ler.
(Khi còn nhỏ, tôi thường rút lui vào phòng để đọc sách.) |
| Tu | retiravas | |
| Ele/Você | retirava | |
| Nós | retirávamos | |
| Eles/Vocês | retiravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o jardineiro retirará as folhas secas do jardim, pois prevê-se chuva."Ngày mai, người làm vườn sẽ dọn những chiếc lá khô khỏi vườn vì dự báo có mưa.Động từ 'retirar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít: ele/ela - retirará). Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Chú ý sự khác biệt trong cách chia động từ so với Presente do Indicativo.
-
"No próximo ano, tu retirarás os teus investimentos da bolsa, se o mercado continuar instável."Năm tới, bạn sẽ rút các khoản đầu tư của mình khỏi thị trường chứng khoán nếu thị trường tiếp tục không ổn định.Động từ 'retirar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 2 số ít: tu - retirarás). Lưu ý cách dùng 'tu' (thân mật) và sự hòa hợp động từ tương ứng. Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một sự kiện có điều kiện trong tương lai. Chia động từ theo ngôi 'tu' phải chính xác.
-
"Dentro de dez anos, nós retiraremos todos os livros antigos da biblioteca municipal para os digitalizarmos."Trong vòng mười năm nữa, chúng tôi sẽ rút tất cả những cuốn sách cũ khỏi thư viện thành phố để số hóa chúng.Động từ 'retirar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 1 số nhiều: nós - retiraremos). Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động có kế hoạch trong tương lai. Chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ 'nós' và động từ 'retirar'. Ngôi 'nós' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính tập thể.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"O João retirou o livro da estante e agora está a lê-lo. Ele está muito interessado na história."João lấy cuốn sách ra khỏi kệ và bây giờ đang đọc nó. Anh ấy rất hứng thú với câu chuyện.'Retirou' (quá khứ đơn) chỉ hành động lấy sách. 'Está a lê-lo' (estar + a + infinitivo + đại từ) diễn tả hành động đang đọc, ngôi 'ele' (anh ấy) kết hợp với 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đại từ 'o' được đặt sau động từ vì động từ ở dạng infinitivo.
-
"Tu retiraste a carta da caixa do correio, mas agora estás a pensar em escrevê-la de novo. Estás indeciso sobre o que dizer."Bạn đã lấy lá thư ra khỏi hộp thư, nhưng bây giờ bạn đang nghĩ về việc viết lại nó. Bạn đang phân vân không biết nên nói gì.'Retiraste' (quá khứ đơn) chia cho ngôi 'tu'. 'Estás a pensar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang suy nghĩ, chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'escrevê-la' (viết nó) được đặt sau động từ ở dạng nguyên thể (escrever).
-
"A Maria retirou as chaves da mesa e está agora a procurar a porta do carro. Ela está preocupada porque está atrasada."Maria lấy chìa khóa ra khỏi bàn và bây giờ đang tìm cửa xe. Cô ấy lo lắng vì bị trễ.'Retirou' (quá khứ đơn) chỉ hành động lấy chìa khóa. 'Está a procurar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang tìm, ngôi 'ela' (cô ấy) kết hợp với 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
