(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Retomar
B1
Verbo B1 Chung

Retomar

[ʁɨtuˈmaɾ]
tiếp tục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Retomar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Recomeçar ou continuar algo após uma interrupção ou pausa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu lại hoặc tiếp tục làm điều gì đó sau khi tạm dừng hoặc gián đoạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de uma breve pausa, vamos retomar o trabalho."

    "Sau một thời gian tạm dừng ngắn, chúng ta hãy tiếp tục công việc."

  • "Ele decidiu retomar os estudos que tinha interrompido."

    "Anh ấy quyết định tiếp tục việc học mà anh ấy đã bỏ dở."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Recomeçar(Bắt đầu lại) Continuar(Tiếp tục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu retomo
Eu retomo o trabalho amanhã.
(Eu retomarei o trabalho amanhã.)
Tu retomas
Ele/Você retoma
Nós retomamos
Eles/Vocês retomam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu retomei
Ontem, eu retomei a leitura do livro.
(Ayer, retomé la lectura del libro.)
Tu retomaste
Ele/Você retomou
Nós retomámos
Eles/Vocês retomaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu retomava
Quando era jovem, eu retomava os estudos após as férias.
(Cuando era joven, yo retomaba los estudios después de las vacaciones.)
Tu retomavas
Ele/Você retomava
Nós retomávamos
Eles/Vocês retomavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, depois da reunião, retomarei a leitura do relatório que estive a preparar."
    Ngày mai, sau cuộc họp, tôi sẽ tiếp tục đọc bản báo cáo mà tôi đã chuẩn bị.
    Sử dụng 'retomarei' (Futuro do Indicativo) để diễn tả hành động tiếp tục trong tương lai. Cấu trúc 'estive a preparar' (Pretérito Imperfeito do Indicativo + estar a + infinitivo) nhấn mạnh quá trình chuẩn bị đã diễn ra trước đó.
  • "Se tu me deres mais tempo, retomarei o projeto com entusiasmo e dar-te-ei resultados melhores."
    Nếu bạn cho tôi thêm thời gian, tôi sẽ tiếp tục dự án với sự nhiệt huyết và sẽ cho bạn kết quả tốt hơn.
    Sử dụng 'retomarei' (Futuro do Indicativo) cho hành động trong tương lai. 'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo + enclise) là cách chia động từ ngôi 'tu' kết hợp với đại từ. 'Dares' là chia động từ ngôi 'tu' ở Subjuntivo.
  • "Quando a situação acalmar, retomaremos as negociações e estaremos a trabalhar juntos para encontrar uma solução viável."
    Khi tình hình dịu lại, chúng ta sẽ tiếp tục các cuộc đàm phán và sẽ cùng nhau làm việc để tìm ra một giải pháp khả thi.
    'Retomaremos' (Futuro do Indicativo) diễn tả hành động trong tương lai. 'Estaremos a trabalhar' (Futuro do Indicativo + estar a + infinitivo) nhấn mạnh sự tiếp tục làm việc cùng nhau trong tương lai. Chú ý cách chia động từ ngôi 'nós' (chúng ta).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Depois de uma longa pausa, o artista tinha já retomado o seu trabalho, estando agora a criar uma nova escultura."
    Sau một thời gian dài tạm dừng, nghệ sĩ đã tiếp tục công việc của mình, và hiện đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới.
    Sử dụng 'tinha retomado' (pretérito mais-que-perfeito composto) để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Estar a criar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tu tivesses retomado os teus estudos mais cedo, já estarias a trabalhar na tua área."
    Nếu bạn đã tiếp tục việc học sớm hơn, bạn đã có thể đang làm việc trong lĩnh vực của mình rồi.
    Câu điều kiện loại 3. 'Tivesses retomado' là subjuntivo mais-que-perfeito. 'Estarias a trabalhar' diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai trong quá khứ (tương lai hoàn thành trong quá khứ).
  • "A empresa tinha retomado as negociações com os sindicatos, estando a tentar chegar a um acordo antes do final do mês."
    Công ty đã nối lại các cuộc đàm phán với các công đoàn và đang cố gắng đạt được thỏa thuận trước cuối tháng.
    'Tinha retomado' (pretérito mais-que-perfeito composto) diễn tả hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang trong quá trình thực hiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Depois da pausa para o café, eu retomei o meu trabalho imediatamente."
    Sau giờ giải lao uống cà phê, tôi đã tiếp tục công việc của mình ngay lập tức.
    Động từ 'retomar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ nhất số ít ('eu') là 'retomei'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu retomaste os teus estudos depois de voltares de férias?"
    Cậu đã quay lại việc học sau khi đi nghỉ mát về chưa?
    Động từ được chia cho ngôi 'tu' thân mật là 'retomaste'. Đây là cách chia động từ ở ngôi thứ hai số ít chuẩn châu Âu, dùng trong các tình huống không trang trọng với bạn bè, người thân.
  • "A empresa e os trabalhadores retomaram as negociações na semana passada."
    Công ty và các công nhân đã nối lại các cuộc đàm phán vào tuần trước.
    Ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas', ở đây là 'A empresa e os trabalhadores') đi với dạng chia 'retomaram'. Thì Quá khứ hoàn thành đơn được dùng để chỉ một sự việc đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ (cụ thể là 'na semana passada').
(Vị trí vocab_tab4_inline)