pausa
[ˈpawzɐ]
khoảng dừng ngắn
Iniciante (A1)
Significado "pausa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Interrupção temporária ou breve interregno numa atividade, discurso ou pensamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự dừng lại hoặc nghỉ ngơi ngắn tạm thời trong lời nói, hành động hoặc suy nghĩ.
Exemplos (Ví dụ)
"Fiz uma pausa para beber água enquanto estava a estudar."
"Tôi đã dừng lại một chút để uống nước trong khi đang học."
"O orador fez uma breve pausa antes de continuar o seu discurso."
"Người diễn giả đã có một khoảng dừng ngắn trước khi tiếp tục bài phát biểu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pausas |
Houve várias pausas para descanso durante a viagem.
(Đã có nhiều lần tạm dừng để nghỉ ngơi trong suốt chuyến đi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pausinha |
Vou fazer uma pausinha rápida antes de continuar a trabalhar.
(Tôi sẽ nghỉ giải lao một chút trước khi tiếp tục làm việc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu preciso de uma pausa porque estou muito cansado."Tôi cần nghỉ một lát vì tôi rất mệt.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ cho động từ 'precisar' (cần) và 'estar' (thì, là, ở). 'Preciso' là cách chia động từ ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại.
-
"Tu estás a fazer uma pausa agora, não é?"Bây giờ cậu đang nghỉ giải lao phải không?Ngôi thân mật 'Tu' (bạn/cậu) được sử dụng, đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Nós fizemos várias pausas durante a viagem de autocarro."Chúng tôi đã nghỉ nhiều lần trong suốt chuyến đi bằng xe buýt.Đại từ 'Nós' (chúng tôi) đi với động từ ở thì quá khứ đơn ('fizemos'). Danh từ 'pausa' được dùng ở dạng số nhiều ('pausas') để chỉ nhiều lần nghỉ. Từ vựng 'autocarro' (xe buýt) là chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
