(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interrupção
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

interrupção

/ĩtɛʁupˈsɐ̃w̃/
sự gián đoạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interrupção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de interromper; suspensão temporária ou definitiva.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự gián đoạn, sự ngắt quãng, sự làm gián đoạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A interrupção do fornecimento de eletricidade causou transtornos."

    "Sự gián đoạn nguồn cung cấp điện đã gây ra sự xáo trộn."

  • "Não gosto da interrupção constante do meu trabalho."

    "Tôi không thích việc công việc của mình bị gián đoạn liên tục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

continuação(sự tiếp tục) prosseguimento(sự tiếp diễn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: interrupções. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) interrupções
As interrupções no fornecimento de energia foram frequentes este ano.
(Sự gián đoạn trong việc cung cấp năng lượng đã xảy ra thường xuyên trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) interrupçãozinha
Uma interrupçãozinha rápida e já volto.
(Một sự gián đoạn nhỏ thôi rồi tôi sẽ quay lại ngay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Houve uma interrupção inesperada durante a chamada telefónica."
    Đã có một sự gián đoạn bất ngờ trong cuộc gọi điện thoại.
    Mạo từ không xác định 'uma' (một) được dùng trước danh từ giống cái số ít 'interrupção' để chỉ một sự gián đoạn chung chung, không cụ thể mà người nghe chưa biết đến.
  • "A interrupção do serviço de comboios está a afetar milhares de passageiros."
    Sự gián đoạn dịch vụ tàu hỏa đang ảnh hưởng đến hàng ngàn hành khách.
    Mạo từ xác định 'a' (cái/sự) được dùng để chỉ một 'sự gián đoạn' cụ thể mà người nói và người nghe đều biết. Cấu trúc 'está a afetar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo).
  • "O técnico avisou que poderiam ocorrer umas interrupções, mas as interrupções de ontem foram muito longas."
    Kỹ thuật viên đã cảnh báo rằng có thể xảy ra một vài gián đoạn, nhưng những gián đoạn ngày hôm qua thì rất dài.
    Ví dụ này cho thấy cả hai loại mạo từ ở số nhiều. 'umas interrupções' (một vài gián đoạn) giới thiệu sự việc một cách không xác định. Sau đó, 'as interrupções' (những gián đoạn) được dùng để đề cập lại chính những sự gián đoạn cụ thể đã xảy ra.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a causar uma interrupção desnecessária com o teu barulho."
    Bạn đang gây ra một sự gián đoạn không cần thiết bằng tiếng ồn của mình.
    Ở đây, 'interrupção' là danh từ giống cái, số ít ('uma interrupção'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a causar') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "As interrupções constantes na tua apresentação estão a dificultar a compreensão."
    Những sự gián đoạn liên tục trong bài thuyết trình của bạn đang làm khó hiểu.
    Trong câu này, 'interrupções' là danh từ giống cái, số nhiều ('As interrupções') với tính từ 'constantes' đi kèm phù hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a dificultar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, với 'estão' chia theo chủ ngữ số nhiều 'As interrupções'.
  • "Depois de várias interrupções, a empresa está a analisar cada interrupção para evitar problemas futuros."
    Sau nhiều lần gián đoạn, công ty đang phân tích từng sự gián đoạn để tránh các vấn đề trong tương lai.
    Câu này minh họa cả dạng số nhiều ('várias interrupções' - nhiều lần gián đoạn) và số ít ('cada interrupção' - mỗi/từng lần gián đoạn) của danh từ giống cái 'interrupção'. Động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'a empresa') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a analisar') theo chuẩn Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para poderes evitar interrupções durante a reunião, estares a preparar todos os documentos com antecedência."
    Để có thể tránh những sự gián đoạn trong suốt cuộc họp, điều quan trọng là bạn phải chuẩn bị tất cả tài liệu trước.
    Sử dụng 'poderes' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'), 'estares a preparar' (Estar a + Infinitivo: hành động đang diễn ra), 'interrupções' (số nhiều của interrupção). Cấu trúc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước để tránh gián đoạn.
  • "Lamento muito, mas por teres causado tantas interrupções durante a apresentação, agora tens de refazer o trabalho todo."
    Tôi rất tiếc, nhưng vì bạn đã gây ra quá nhiều gián đoạn trong suốt buổi thuyết trình, bây giờ bạn phải làm lại toàn bộ công việc.
    Sử dụng 'teres causado' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu', dạng quá khứ). Mệnh đề chỉ nguyên nhân (vì bạn gây ra gián đoạn) dẫn đến một hậu quả (phải làm lại). 'Interrupções' (số nhiều của interrupção).
  • "Para eles conseguirem acabar o projeto a tempo, é crucial estarem a minimizar as interrupções o máximo possível. Dá-lhes espaço para trabalharem sem serem incomodados!"
    Để họ có thể hoàn thành dự án đúng hạn, điều cốt yếu là họ phải giảm thiểu tối đa những sự gián đoạn. Hãy cho họ không gian để làm việc mà không bị làm phiền!
    Sử dụng 'conseguirem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'), 'estarem a minimizar' (Estar a + Infinitivo: hành động đang diễn ra, số nhiều). 'Interrupções' (số nhiều của interrupção). 'Dá-lhes' (đặt đại từ 'lhes' sau động từ 'dar' theo quy tắc Enclisis). Nhấn mạnh sự cần thiết giảm thiểu gián đoạn để hoàn thành dự án.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A reunião foi interrompida pelo orador convidado, que tinha bebido demais e estava a divagar."
    Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi diễn giả khách mời, người đã uống quá nhiều và đang nói lan man.
    'Interrompida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interromper'. Sử dụng 'foi interrompida' (ser + particípio) để diễn tả hành động bị động. 'Estava a divagar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A interrupção do fornecimento de energia tem resolvido a situação."
    Việc cắt nguồn cung cấp năng lượng đã giải quyết tình hình.
    'Resolvido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'. Mặc dù không trực tiếp sử dụng 'Particípio Passado Irregular' trong mệnh đề chính, ví dụ này minh họa một cách sử dụng danh từ 'interrupção'. Lưu ý rằng 'tem resolvido' sử dụng 'ter + particípio' để diễn tả một hành động đã hoàn thành nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại.
  • "Tu, que tens interrompido o meu trabalho tantas vezes, devias pedir desculpa!"
    Bạn, người đã làm gián đoạn công việc của tôi rất nhiều lần, nên xin lỗi!
    'Interrompido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interromper'. 'Tens interrompido' sử dụng 'ter + particípio passado' (Particípio Passado Irregular) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ có liên quan đến hiện tại. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens), phù hợp với văn phong thân mật.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a causar interrupções durante a minha apresentação! Isso irrita-me profundamente."
    Bạn lúc nào cũng gây ra những sự gián đoạn trong buổi thuyết trình của tôi! Điều đó làm tôi vô cùng khó chịu.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás' (chia động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn). Cấu trúc 'estar a causar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Irrita-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (Enclisis) vì đây là mệnh đề độc lập.
  • "Quando há uma interrupção no fornecimento de eletricidade, o alarme dispara imediatamente. Acontece frequentemente."
    Khi có một sự gián đoạn trong việc cung cấp điện, chuông báo động lập tức vang lên. Chuyện này xảy ra thường xuyên.
    'Há' (có) là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'haver' (có, tồn tại). 'Uma interrupção' (một sự gián đoạn) là chủ ngữ số ít, nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Acontece' (xảy ra) chia theo ngôi thứ ba số ít.
  • "Se calhar, interrompo-te, mas estou a precisar da tua ajuda urgente. Perdoa-me pelas interrupções constantes."
    Có lẽ, tôi làm gián đoạn bạn, nhưng tôi đang cần sự giúp đỡ khẩn cấp của bạn. Xin lỗi vì những sự gián đoạn liên tục.
    'Interrompo-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'interrompo' (Enclisis) vì đây là đầu câu. 'Estou a precisar' (đang cần) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Perdoa-me' là cách dùng đại từ 'me' sau động từ (Enclisis) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)