(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retorquir
B2
Verbo B2 Giao tiếp

retorquir

[ʁɨ.tuɾˈkiɾ]
cãi lại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retorquir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Responder de forma insolente ou desafiadora, especialmente a alguém com autoridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cãi lại, trả lời một cách hỗn láo hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là với người có thẩm quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não lhe retorquir, ou arrepender-te-ás."

    "Đừng cãi lại anh ta, nếu không bạn sẽ hối hận."

  • "Ela sempre retorquia aos pais, demonstrando rebeldia."

    "Cô ấy luôn cãi lại cha mẹ, thể hiện sự nổi loạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

replicar(đáp trả) responder com insolência(trả lời một cách hỗn láo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos clíticos (pronomes oblíquos). Exemplo: «Não lhe retorquir.»

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu retorquo
Eu retorquo sempre as tuas acusações.
(Tôi luôn bác bỏ những lời buộc tội của bạn.)
Tu retorques
Ele/Você retorque
Nós retorquimos
Eles/Vocês retorquem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu retorqui
Ele retorquiu a crítica com um sorriso.
(Anh ấy bác bỏ lời chỉ trích bằng một nụ cười.)
Tu retorquiste
Ele/Você retorquiu
Nós retorquimos
Eles/Vocês retorquiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu retorquia
Antes, eu retorquia a cada insulto que recebia.
(Trước đây, tôi thường bác bỏ mọi lời lăng mạ mà tôi nhận được.)
Tu retorquias
Ele/Você retorquia
Nós retorquíamos
Eles/Vocês retorquiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu me retorquires dessa maneira quando formos mais velhos, ficarei muito desiludido."
    Nếu con cãi lời ta theo cái cách đó khi chúng ta lớn tuổi hơn, ta sẽ rất thất vọng.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (formos, retorquires) để diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Retorquires' là dạng chia 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'tu' của động từ 'retorquir'.
  • "Caso os alunos retorquirem ao professor durante a aula, ele estará a considerar dar uma advertência a todos."
    Nếu học sinh cãi lời giáo viên trong suốt buổi học, thầy giáo sẽ cân nhắc đưa ra một cảnh cáo cho tất cả mọi người.
    'Retorquirem' là dạng 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'eles' (số nhiều) của 'retorquir'. Lưu ý cấu trúc 'estar a considerar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Quando retorquirmos às injustiças com coragem, talvez o mundo se torne um lugar mais justo. "
    Khi chúng ta đáp trả những bất công bằng sự dũng cảm, có lẽ thế giới sẽ trở thành một nơi công bằng hơn.
    'Retorquirmos' là dạng 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'nós' của 'retorquir'. Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' để diễn tả một điều kiện hoặc khả năng trong tương lai.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás sempre a retorquir quando te pedem para fazer alguma coisa simples."
    Con lúc nào cũng hay cãi lại mỗi khi người ta nhờ con làm việc gì đó đơn giản.
    Câu này dùng ngôi 'Tu' (con/bạn thân mật) với động từ 'estar' chia ở thì Hiện tại (estás). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a retorquir') diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen lặp lại, theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Te pedem' là cách đặt đại từ phản thân 'te' trước động từ khi có 'quando' (proclisis).
  • "O senhor está a retorquir as ordens da gerência, e isso pode ter consequências sérias."
    Ông đang cãi lại những mệnh lệnh từ ban quản lý, và điều đó có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
    Sử dụng ngôi lịch sự 'O senhor' (ông) với động từ 'estar' chia ở thì Hiện tại (está). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a retorquir') diễn tả hành động đang xảy ra, đây là cách diễn đạt tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Os estudantes estão a retorquir as críticas do professor, criando um debate acalorado na sala."
    Các sinh viên đang cãi lại những lời phê bình của giáo sư, tạo ra một cuộc tranh luận nảy lửa trong lớp.
    Câu này dùng ngôi thứ ba số nhiều 'Os estudantes' (các sinh viên) với động từ 'estar' chia ở thì Hiện tại (estão). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a retorquir') diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha, tuyệt đối không dùng 'retorquindo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)