(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolente
B2
adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

insolente

/ĩʃɔˈlẽtɨ/
hỗn láo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insolente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela falta de respeito; atrevido, audacioso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não sejas insolente para com os teus pais."

    "Đừng hỗn láo với cha mẹ của bạn."

  • "A resposta dele foi incrivelmente insolente."

    "Câu trả lời của anh ta vô cùng hỗn láo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insolentes
Os alunos insolentes foram suspensos.
(Những học sinh hỗn xược đã bị đình chỉ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insolentezinho/a
Ele era um insolentezinho quando criança.
(Anh ấy là một đứa bé hơi hỗn xược khi còn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando tu eras mais novo, parecia que eras insolente de propósito só para me irritar."
    Hồi cậu còn nhỏ, dường như cậu cố tình tỏ ra hỗn láo chỉ để chọc tức tôi.
    Động từ 'ser' (eras) và 'parecer' (parecia) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' để mô tả một trạng thái, một thói quen kéo dài trong quá khứ. 'tu eras' là cách chia đúng cho ngôi 'tu' thân mật.
  • "Eu não te respondi porque tu já estavas a ser suficientemente insolente com toda a gente na sala."
    Tôi đã không trả lời cậu vì cậu vốn đã đang tỏ ra quá xấc xược với mọi người trong phòng rồi.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ser) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não'.
  • "Naquele tempo, o professor punha-nos fora da sala se o nosso comportamento era insolente."
    Thời đó, thầy giáo sẽ đuổi chúng tôi ra khỏi lớp nếu hành vi của chúng tôi hỗn xược.
    Động từ 'pôr' (punha) và 'ser' (era) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả một hành động có tính lặp lại, theo thói quen trong quá khứ. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclisis: punha-nos) theo đúng quy tắc văn viết và văn nói trang trọng của Bồ Đào Nha.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua atitude é insolente, não podes falar assim com os teus pais. Estás a ser muito malcriado!"
    Thái độ của con thật hỗn xược, con không thể nói chuyện với ba mẹ như vậy được. Con đang rất vô lễ!
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') cho văn phong thân mật. 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus pais' (cha mẹ của con).
  • "Essa insolente da tua irmã anda a espalhar os meus segredos para toda a gente! Não posso confiar nela."
    Con bé hỗn xược, em gái của anh/chị đang đi kể bí mật của tôi cho tất cả mọi người! Tôi không thể tin nó được.
    Sử dụng 'tua irmã' (em gái của bạn - ngôi 'tu') để chỉ quan hệ sở hữu. 'Anda a espalhar' (đang đi rải/kể) - một cách diễn đạt hành động đang diễn ra phổ biến. 'Essa insolente' - 'insolente' được dùng như một danh từ.
  • "O meu colega de trabalho foi insolente com o chefe. A sua insolência não será tolerada por muito tempo."
    Đồng nghiệp của tôi đã hỗn xược với sếp. Sự hỗn xược của anh ta sẽ không được dung thứ lâu đâu.
    Sử dụng 'meu colega' (đồng nghiệp của tôi). 'A sua insolência' (sự hỗn xược của anh ta/cô ta) dùng 'sua' vì đang nói về người thứ ba. Trong trường hợp này, 'sua' không mang nghĩa trang trọng 'của Ông/Bà' (O Senhor/A Senhora).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és insolente com os teus colegas?"
    Bạn có hay vô lễ với đồng nghiệp của mình không?
    Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Động từ 'ser' được chia theo ngôi 'Tu' là 'és'. Từ 'insolente' là tính từ đi kèm với giới từ 'com' (với) để chỉ sự vô lễ với ai đó.
  • "Aquele miúdo está a ser muito insolente com o professor."
    Cậu bé đó đang tỏ ra rất vô lễ với thầy giáo.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('está a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Ser' là nguyên mẫu, 'está' là chia theo ngôi thứ ba số ít.
  • "Não nos consideramos insolentes, apenas defendemos a nossa opinião."
    Chúng tôi không tự cho mình là vô lễ, chúng tôi chỉ bảo vệ ý kiến của mình thôi.
    Ở đây, chúng ta có động từ 'considerar' được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Nós' ('consideramos'). Đại từ phản thân 'nos' (chúng tôi tự) được đặt đúng vị trí 'proclisis' (đứng trước động từ nhưng sau từ phủ định 'Não') theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)