(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Retrato
B1
Substantivo Masculino B1 Nhiếp ảnh

Retrato

[ʁɨˈtɾatu]
Nhiếp ảnh chân dung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Retrato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Representação de uma pessoa, geralmente da face ou parte superior do corpo, feita por fotografia, pintura, desenho, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh chân dung, đặc biệt là khuôn mặt hoặc phần trên cơ thể, nhằm ghi lại tính cách hoặc diện mạo của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a tentar tirar um bom retrato."

    "Tôi đang cố gắng chụp một bức chân dung đẹp."

  • "O fotógrafo especializou-se em retratos."

    "Nhiếp ảnh gia chuyên về ảnh chân dung."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Fotografia de retrato(Ảnh chân dung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Retratos
Os retratos da família estão na parede.
(Những bức chân dung gia đình được treo trên tường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Retratinho
Ele fez um retratinho dela.
(Anh ấy đã vẽ một bức chân dung nhỏ của cô ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O retrato foi feito pelo melhor artista da cidade, e tu estavas a posar pacientemente."
    Bức chân dung đã được thực hiện bởi nghệ sĩ giỏi nhất thành phố, và bạn đã kiên nhẫn tạo dáng.
    ‘Feito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’. 'Estavas a posar' là thì tiếp diễn (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tu' kết hợp với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "Tenho o teu retrato impresso na memória desde o dia em que te conheci. Estiveste a sorrir."
    Tôi có bức chân dung của bạn in sâu trong tâm trí kể từ ngày tôi gặp bạn. Bạn đã mỉm cười.
    ‘Impresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. 'Estiveste a sorrir' là thì quá khứ tiếp diễn (past continuous), diễn tả hành động đã diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Tu' kết hợp với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "Os retratos foram postos à venda na galeria. Estão a ser vistos por muita gente."
    Những bức chân dung đã được đem ra bán ở phòng trưng bày. Chúng đang được rất nhiều người xem.
    ‘Postos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. 'Estão a ser vistos' là dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn (passive present continuous), diễn tả hành động đang diễn ra đối với chủ thể. 'Retratos' ở dạng số nhiều (plural).
(Vị trí vocab_tab4_inline)