(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esclarecedor
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Chung

esclarecedor

/iʃ.klɐ.ɾɨ.sɨˈdoɾ/
mang tính khai sáng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esclarecedor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que torna algo mais claro ou compreensível; que ilumina ou esclarece.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại cho ai đó kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A palestra foi muito esclarecedora sobre o tema."

    "Bài giảng rất khai sáng về chủ đề này."

  • "Este livro é bastante esclarecedor sobre a história de Portugal."

    "Cuốn sách này khá khai sáng về lịch sử Bồ Đào Nha."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có nghĩa là 'mang tính khai sáng'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esclarecedores
Os dados apresentados foram esclarecedores.
(Các dữ liệu được trình bày rất sáng tỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esclarecedorzinho
Foi um comentário esclarecedorzinho.
(Đó là một bình luận nhỏ mang tính khai sáng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A tua explicação será esclarecedora para todos os alunos, tu vais ver!"
    Lời giải thích của bạn sẽ rất dễ hiểu đối với tất cả học sinh, bạn sẽ thấy!
    Câu sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser') và 'vais ver' (tương lai gần) để diễn tả một dự đoán. Sử dụng 'tua' vì ngôi 'tu' được dùng.
  • "Se estudares com atenção, o livro será esclarecedor e tu estarás a compreender a matéria."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, cuốn sách sẽ rất dễ hiểu và bạn sẽ đang hiểu bài.
    Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser') để chỉ kết quả trong tương lai. 'Estarás a compreender' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (continuous aspect), chia ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu'.
  • "Acreditamos que o seminário será esclarecedor, e que nos dará novas perspetivas sobre o assunto."
    Chúng tôi tin rằng hội thảo sẽ mang tính khai sáng và sẽ cho chúng ta những góc nhìn mới về vấn đề này.
    Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser') để diễn tả một kỳ vọng. 'Nos dará' (từ 'dar') là vị trí đại từ 'nos' đặt trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc (proclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o professor esclarecedor deu-me uma explicação tão detalhada que finalmente entendi a matéria."
    Hôm qua, người thầy dễ hiểu đã cho tôi một lời giải thích chi tiết đến nỗi cuối cùng tôi đã hiểu được vấn đề.
    Sử dụng 'deu-me' (đã cho tôi) thay vì 'me deu'. Động từ 'dar' (cho) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Esclarecedor' bổ nghĩa cho 'professor'.
  • "Tu foste sempre um aluno esclarecedor nas tuas intervenções em aula; ontem, demonstraste-o novamente quando explicaste o teorema com clareza."
    Bạn luôn là một học sinh sáng suốt trong các lần phát biểu ở lớp; hôm qua, bạn đã chứng minh điều đó một lần nữa khi bạn giải thích định lý một cách rõ ràng.
    Sử dụng 'foste' (đã là), chia động từ 'ser' (là) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ hai số ít (tu). 'Demonstraste-o' (bạn đã chứng minh điều đó) - vị trí đại từ tân ngữ 'o' đặt sau động từ ('Enclisis'). 'Esclarecedor' bổ nghĩa cho 'aluno'.
  • "No ano passado, a apresentação esclarecedora do investigador revelou-nos dados importantes sobre as alterações climáticas."
    Năm ngoái, bài thuyết trình sáng tỏ của nhà nghiên cứu đã tiết lộ cho chúng tôi những dữ liệu quan trọng về biến đổi khí hậu.
    Sử dụng 'revelou-nos' (đã tiết lộ cho chúng tôi) thay vì 'nos revelou'. Động từ 'revelar' (tiết lộ) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Esclarecedora' bổ nghĩa cho 'apresentação'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)