explicativo
/iʃ.ʃpli.kɐˈti.vu/
mang tính giải thích cặn kẽ
Independente (B2)
Significado "explicativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que explica ou esclarece; que tem caráter explicativo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng giải thích hoặc làm rõ; mang tính giải thích.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório é bastante explicativo."
"Bản báo cáo khá mang tính giải thích."
"Ele usou um diagrama explicativo para ilustrar o processo."
"Anh ấy đã sử dụng một sơ đồ giải thích để minh họa quy trình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | explicativos |
Os textos explicativos são importantes para a compreensão.
(Các văn bản giải thích rất quan trọng để hiểu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | explicativinho |
Foi um comentário explicativinho, mas ajudou.
(Đó là một bình luận giải thích nhỏ, nhưng nó đã giúp ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres explicativo quando estás a dar instruções, para que todos te possam entender."Việc con giải thích rõ ràng khi đang hướng dẫn là rất quan trọng, để mọi người có thể hiểu con.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') vì có a giới từ sau 'importante'. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'te possam entender' (không 'possam te entender') tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
-
"Para seres explicativo no teu relatório, deves estar a incluir todos os detalhes relevantes."Để con giải thích rõ ràng trong báo cáo của mình, con nên bao gồm tất cả các chi tiết liên quan.'seres' (Infinitivo Pessoal) sau 'para'. 'estar a incluir' biểu thị hành động đang tiếp diễn, nhấn mạnh vào quá trình. 'deves' là cách chia ngôi 'tu' của 'dever'.
-
"Após seres explicativo na reunião, sinto que as pessoas estão agora a compreender melhor o projeto."Sau khi con giải thích rõ ràng trong cuộc họp, tôi cảm thấy mọi người giờ đây đang hiểu rõ hơn về dự án.'seres' (Infinitivo Pessoal) sau 'após'. 'estão a compreender' diễn tả sự hiểu biết đang dần được hình thành. Cấu trúc 'sinto que' thường đi kèm với subjuntivo, nhưng ở đây 'compreender' là một sự thật đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
