(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reverência
B2
noun Feminino B2 Tôn giáo, Văn hóa

reverência

/ʁɨ.vɨˈɾẽ.sjɐ/
sự tôn kính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reverência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Profundo respeito; veneração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tôn kính sâu sắc; sự sùng kính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Mostrou reverência para com os seus superiores."

    "Anh ấy thể hiện sự tôn kính đối với cấp trên của mình."

  • "A reverência é uma virtude importante."

    "Sự tôn kính là một đức tính quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reverências
As reverências eram uma forma comum de demonstrar respeito.
(Những sự kính trọng là một cách phổ biến để thể hiện sự tôn trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reverenciazinha
Ela fez uma reverenciazinha ao entrar na sala.
(Cô ấy khẽ cúi chào khi bước vào phòng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)