(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desrespeito
B1
noun Masculino B1 Xã hội học, Văn hóa

desrespeito

[dɨʃ.ɾɨʃˈpɐj.tu]
sự vô lễ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desrespeito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de respeito; comportamento ou atitude que demonstra falta de consideração ou reverência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu tôn trọng đối với những người hoặc những điều thường được coi trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desrespeito pelas regras é inaceitável."

    "Sự vô lễ đối với các quy tắc là không thể chấp nhận được."

  • "Não admito desrespeito para com os meus pais."

    "Tôi không chấp nhận sự vô lễ đối với cha mẹ tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

irreverência(sự thiếu tôn kính) insolência(sự xấc xược)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desrespeitos
Os desrespeitos na reunião foram inaceitáveis.
(Những sự thiếu tôn trọng trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desrespeitinho
Foi só um desrespeitinho, não precisas exagerar.
(Đó chỉ là một chút thiếu tôn trọng, bạn không cần phải phóng đại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Aquele comportamento é um desrespeito claro para com os colegas."
    Hành vi đó là một sự thiếu tôn trọng rõ ràng đối với đồng nghiệp.
    Ở đây, 'um' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) số ít giống đực, dùng để chỉ một hành vi thiếu tôn trọng chung chung, chưa được xác định cụ thể trước đó.
  • "O desrespeito pela natureza está a tornar-se um problema grave."
    Sự thiếu tôn trọng thiên nhiên đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
    Trong câu này, 'O' là mạo từ xác định (artigo definido) số ít giống đực, dùng để chỉ 'sự thiếu tôn trọng' như một khái niệm đã biết hoặc được xác định bởi ngữ cảnh (sự thiếu tôn trọng đối với thiên nhiên). Cấu trúc 'está a tornar-se' (đang trở thành) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a ter uns desrespeitos inadmissíveis para com os teus pais."
    Con đang có những hành vi thiếu tôn trọng không thể chấp nhận được đối với cha mẹ mình.
    Ở đây, 'uns' là mạo từ không xác định số nhiều giống đực, chỉ một số hành vi thiếu tôn trọng không cụ thể. Động từ 'estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang có) dành cho ngôi 'Tu', tuân thủ tiêu chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
  • "O teu desrespeito pelas regras da casa é inaceitável. Estou a ficar farto!"
    Sự thiếu tôn trọng của bạn đối với các quy tắc của ngôi nhà là không thể chấp nhận được. Tôi sắp phát điên rồi!
    Uso de 'teu' (possessivo de 'tu') e conjugação do verbo 'estar' na primeira pessoa do singular ('estou') seguido da preposição 'a' e do infinitivo 'ficar' para expressar uma ação contínua no presente (estar a ficar).
  • "Os desrespeitos demonstrados pelos alunos durante a palestra deixaram o orador bastante desiludido. Estavam a conversar em vez de ouvir."
    Sự thiếu tôn trọng mà các học sinh thể hiện trong suốt buổi diễn thuyết đã khiến người diễn giả rất thất vọng. Họ đã nói chuyện thay vì lắng nghe.
    O substantivo 'desrespeitos' no plural concorda com o adjetivo 'demonstrados' no masculino plural. 'Estavam a conversar' usa a estrutura 'estar a + infinitivo' para indicar uma ação contínua no passado.
  • "Não tolero nenhum desrespeito para com os meus pais. Deves-lhes respeito!"
    Tôi không dung thứ cho bất kỳ sự thiếu tôn trọng nào đối với cha mẹ tôi. Bạn nên tôn trọng họ!
    Uso de 'nenhum desrespeito' no singular para indicar ausência de respeito. 'Deves-lhes' demonstra a colocação do pronome clítico 'lhes' (a eles) após o verbo 'deves' (ênclise), seguindo as normas da gramática portuguesa.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu mostras desrespeito quando interrompes os outros enquanto estão a falar."
    Bạn thể hiện sự thiếu tôn trọng khi ngắt lời người khác trong lúc họ đang nói.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('mostras'). Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang nói').
  • "Nós não toleramos desrespeito para com os nossos pais; eles merecem o nosso amor e consideração."
    Chúng tôi không dung thứ cho sự thiếu tôn trọng đối với cha mẹ của chúng tôi; họ xứng đáng với tình yêu và sự quan tâm của chúng tôi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('toleramos'). 'Para com' là một cụm giới từ phổ biến để chỉ đối tượng của hành động.
  • "Eles demonstraram desrespeito pelas regras ao estacionarem o autocarro no passeio."
    Họ đã thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với các quy tắc khi đậu xe buýt trên vỉa hè.
    Sử dụng 'Eles' (họ) với động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('demonstraram'). 'Pelas' là sự kết hợp của 'por' + 'as' (các quy tắc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)