revista
/ʁɨˈviʃ.tɐ/
châm biếm hài hước
Independente (B2)
Significado "revista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Espetáculo de variedades com cenas satíricas e caricaturas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại hình biểu diễn tạp kỹ bao gồm các tiểu phẩm châm biếm và các màn nhại lại hoặc bắt chước thô tục, lố bịch.
Exemplos (Ví dụ)
"A revista à portuguesa é um género teatral muito popular em Portugal."
"Tạp kỹ Bồ Đào Nha là một thể loại sân khấu rất phổ biến ở Bồ Đào Nha."
"Este ano estou a escrever para uma revista no Parque Mayer."
"Năm nay tôi đang viết cho một buổi tạp kỹ ở Parque Mayer."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | revistas |
Comprei várias revistas para ler durante as férias.
(Tôi đã mua nhiều tạp chí để đọc trong kỳ nghỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | revistinha |
Só comprei uma revistinha para passar o tempo na sala de espera.
(Tôi chỉ mua một cuốn tạp chí nhỏ để giết thời gian trong phòng chờ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Estou a ler uma revista de política muito interessante. Sabias que o diretor dessa revista é um antigo colega meu?"Tôi đang đọc một tạp chí chính trị rất thú vị. Cậu có biết là giám đốc của tạp chí đó là một đồng nghiệp cũ của tôi không?Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) vì người nói chỉ đề cập đến một tạp chí nói chung. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang đọc. 'Dessa revista' (của tạp chí đó) sử dụng đại từ chỉ định 'dessa'.
-
"A revista que me deste no Natal é excelente! Estou a gostar muito das entrevistas."Tạp chí mà cậu tặng tớ vào dịp Giáng Sinh rất tuyệt! Tớ đang rất thích những bài phỏng vấn.Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì người nói và người nghe đều biết rõ về tạp chí cụ thể được đề cập. 'Que me deste' (mà cậu tặng tớ) tuân thủ quy tắc đặt đại từ (clitic placement).
-
"Tu tens as revistas todas espalhadas pelo chão! É preciso arrumá-las."Cậu bày hết tạp chí ra sàn nhà kìa! Cần phải dọn dẹp chúng.Sử dụng 'as revistas' (những tạp chí) với mạo từ xác định số nhiều vì chỉ một nhóm tạp chí cụ thể. Động từ 'tens' chia ở ngôi 'tu'. 'Arrumá-las' (dọn dẹp chúng) tuân thủ quy tắc enclisis, vì động từ kết thúc bằng -r.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A revista que tu estás a ler é a que ganhou o prémio de melhor espetáculo do ano passado."Tạp chí mà bạn đang đọc là tạp chí đã giành giải thưởng cho chương trình hay nhất năm ngoái.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a revista'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang đọc. 'Tu estás a ler' là cách chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (thân mật).
-
"O encenador da revista, a quem tu deste os bilhetes, adorou o espetáculo."Đạo diễn của buổi tạp kỹ, người mà bạn đã đưa vé cho, rất thích buổi biểu diễn.'A quem' là đại từ quan hệ gián tiếp, thay thế cho 'o encenador' (người). 'Deste' là dạng quá khứ của 'dar' (cho) ở ngôi 'tu'. Vị trí của đại từ 'os' trước động từ 'deste' không đúng, nên phải dùng 'a quem tu deste os bilhetes'.
-
"As revistas cujas críticas foram publicadas hoje são as mais controversas."Những tạp chí mà những bài phê bình của chúng đã được xuất bản hôm nay là những tạp chí gây tranh cãi nhất.'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'as revistas' và chỉ sự sở hữu của 'críticas' (những bài phê bình). 'Foram publicadas' là dạng bị động của động từ 'publicar' (xuất bản).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
