(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sátira
B2
Nome Feminino B2 Văn học, Nghệ thuật, Truyền thông

sátira

/ˈsatirɐ/
sự châm biếm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sátira" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Discurso ou escrito que censura ou ridiculariza alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự châm biếm; việc sử dụng sự hài hước, mỉa mai, phóng đại hoặc chế giễu để phơi bày và chỉ trích sự ngu ngốc hoặc thói hư tật xấu của con người, đặc biệt trong bối cảnh chính trị đương đại và các vấn đề thời sự khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jornal publicou uma sátira mordaz sobre o governo."

    "Tờ báo đã đăng một bài châm biếm sâu cay về chính phủ."

  • "Estou a ler um livro de sátira política muito interessante."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách châm biếm chính trị rất thú vị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sátiras
As sátiras políticas são comuns em tempos de eleição.
(Những bài châm biếm chính trị rất phổ biến trong thời kỳ bầu cử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sátirazinha
Esta sátirazinha é muito engraçada.
(Bài châm biếm nhỏ này rất hài hước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A sátira política está a tornar-se cada vez mais comum nos programas de televisão portugueses."
    Sự châm biếm chính trị đang ngày càng trở nên phổ biến hơn trong các chương trình truyền hình Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'a sátira' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'sátira') để chỉ một loại hình cụ thể. 'Estar a tornar-se' là cấu trúc continuous aspect (diễn tả hành động đang diễn ra).
  • "Tu, com a tua sátira mordaz, estás sempre a criticar os nossos líderes. Dá-me um exemplo!"
    Bạn, với sự châm biếm cay độc của bạn, luôn chỉ trích các nhà lãnh đạo của chúng ta. Cho tôi một ví dụ!
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'A tua sátira' (mạo từ xác định 'a' + tính từ sở hữu 'tua' + danh từ 'sátira'). 'Estás sempre a criticar' (continuous aspect). 'Dá-me' (vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Enclisis).
  • "Umas sátiras bem construídas podem ser uma forma eficaz de criticar a sociedade. Elas estão a fazer as pessoas pensar."
    Một vài sự châm biếm được xây dựng tốt có thể là một cách hiệu quả để chỉ trích xã hội. Chúng đang làm mọi người suy nghĩ.
    Sử dụng 'umas sátiras' (mạo từ không xác định 'umas' + danh từ số nhiều 'sátiras'). 'Elas estão a fazer' (continuous aspect, 'elas' là chủ ngữ chỉ những 'sátiras' đó).
Thì Tương lai đơn
  • "Eu escreverei uma sátira sobre a política atual para o jornal da próxima semana."
    Tôi sẽ viết một bài châm biếm về chính trị hiện tại cho báo tuần tới.
    Động từ 'escrever' (viết) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít ('Eu escreverei'). 'Uma sátira' là tân ngữ trực tiếp của hành động này.
  • "Tu conseguirás entender a sátira que o humorista apresentará no espetáculo de amanhã?"
    Bạn sẽ có thể hiểu được bài châm biếm mà diễn viên hài sẽ trình bày trong buổi biểu diễn ngày mai chứ?
    Động từ 'conseguir' (có thể) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ hai số ít ('Tu conseguirás'). Chú ý việc sử dụng ngôi 'Tu' thân mật thay vì 'Você'. Động từ 'apresentar' cũng được chia ở thì Tương lai đơn ('apresentará').
  • "As sátiras que os estudantes apresentarão no festival cultural do próximo ano certamente farão o público pensar."
    Những bài châm biếm mà các sinh viên sẽ trình bày tại lễ hội văn hóa năm tới chắc chắn sẽ khiến khán giả phải suy nghĩ.
    Động từ 'apresentar' (trình bày) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số nhiều ('apresentarão'), bổ nghĩa cho 'As sátiras'. Động từ 'fazer' (làm/khiến) cũng được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số nhiều ('farão').
Giống và Số của danh từ
  • "Tu acreditas que as sátiras políticas estão a influenciar as eleições?"
    Bạn có tin rằng những lời châm biếm chính trị đang ảnh hưởng đến cuộc bầu cử?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'acreditar' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estão a influenciar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra. 'Sátiras' là danh từ giống cái, số nhiều.
  • "Dá-me a tua opinião sobre a sátira que o humorista está a apresentar."
    Cho tôi ý kiến của bạn về lời châm biếm mà người nghệ sĩ hài đang trình bày.
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (cho tôi), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'A sátira' là danh từ giống cái, số ít. 'Está a apresentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As sátiras dele são tão afiadas que magoam, mas ele está apenas a criticar a sociedade."
    Những lời châm biếm của anh ấy sắc bén đến mức gây tổn thương, nhưng anh ấy chỉ đang chỉ trích xã hội.
    'As sátiras' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Está a criticar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dele' là dạng rút gọn của 'dele'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu criares uma sátira com impacto, precisas de estudar os clássicos."
    Để bạn tạo ra một bài châm biếm có sức ảnh hưởng, bạn cần nghiên cứu các tác phẩm kinh điển.
    Ở đây, động từ 'criar' (tạo ra) được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi thứ hai số ít ('tu criares') sau giới từ 'para', chỉ rõ chủ thể của hành động là 'tu'.
  • "Apesar de estarmos a escrever muitas sátiras, é importante para nós mantermos o respeito."
    Mặc dù chúng tôi đang viết nhiều bài châm biếm, nhưng điều quan trọng là chúng tôi phải giữ sự tôn trọng.
    Cấu trúc 'estar a escrever' (đang viết) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Manter' (giữ) được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi thứ nhất số nhiều ('nós mantermos') sau giới từ 'para', làm rõ chủ thể của hành động.
  • "Antes de ele criticar a sátira, deve lê-la com atenção."
    Trước khi anh ấy phê bình bài châm biếm đó, anh ấy nên đọc nó cẩn thận.
    Động từ 'criticar' (phê bình) được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi thứ ba số ít ('ele criticar') sau giới từ 'antes de', làm rõ chủ thể của hành động. Đại từ 'a' (thay cho 'a sátira') được đặt sau động từ ('lê-la') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A sátira foi escrita com tanta mordacidade que o autor foi considerado um rebelde."
    Bài châm biếm đã được viết một cách cay độc đến mức tác giả bị coi là một kẻ nổi loạn.
    Sử dụng 'foi escrita' (đã được viết), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. Cấu trúc câu bị động.
  • "Estou a ler uma sátira mordaz que foi impressa num jornal local e estou a achar graça às críticas sociais."
    Tôi đang đọc một bài châm biếm sâu cay được in trên một tờ báo địa phương và tôi đang thấy thú vị với những lời chỉ trích xã hội.
    'Estou a ler' (tôi đang đọc) – Continuous aspect, hành động đang diễn ra. 'Foi impressa' (đã được in), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'.
  • "Tuas sátiras foram abertas a tantas interpretações que o seu verdadeiro significado ficou confuso para muitos."
    Những bài châm biếm của bạn đã được mở ra cho quá nhiều cách giải thích đến nỗi ý nghĩa thực sự của chúng trở nên khó hiểu đối với nhiều người.
    'Foram abertas' (đã được mở ra), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir'. 'Tuas' (của bạn), ngôi 'tu' thân mật. Cấu trúc câu bị động.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu escreveste uma sátira social muito incisiva para a revista."
    Bạn đã viết một bài châm biếm xã hội rất sâu sắc cho tạp chí.
    Động từ 'escreveste' là thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) của 'escrever' (viết), chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Đây là cách chia chuẩn châu Âu.
  • "O autor criou várias sátiras mordazes que criticaram o governo anterior."
    Tác giả đã tạo ra nhiều bài châm biếm sâu cay chỉ trích chính phủ trước đây.
    Động từ 'criou' là thì 'Pretérito Perfeito Simples' của 'criar' (tạo ra), chia ở ngôi thứ ba số ít ('O autor'). 'Sátiras' là dạng số nhiều của 'sátira'.
  • "Ontem, os alunos riram-se bastante da sátira que a professora lhes leu."
    Hôm qua, các học sinh đã cười rất nhiều trước bài châm biếm mà cô giáo đã đọc cho họ nghe.
    Động từ 'riram-se' là thì 'Pretérito Perfeito Simples' của động từ phản thân 'rir-se' (cười), chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('os alunos'). Đại từ 'se' được đặt sau động từ ('enclisis'), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'leu' là thì 'Pretérito Perfeito Simples' của 'ler' (đọc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)