(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paródia
B1
Substantivo Feminino B1 Giải trí, Truyền thông

paródia

/pɐˈɾɔdiɐ/
nhại lại hài hước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paródia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Imitação burlesca de uma obra literária, artística ou científica, com o objetivo de ridicularizar ou criticar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự nhái lại hài hước của một cái gì đó, thường là một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, trong đó các đặc điểm đặc trưng của nó được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta peça é uma paródia hilariante dos filmes de ação."

    "Vở kịch này là một sự nhại lại hài hước của các bộ phim hành động."

  • "Ele está a fazer uma paródia daquele anúncio famoso."

    "Anh ấy đang nhại lại quảng cáo nổi tiếng đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imitação burlesca(sự bắt chước lố bịch) caricatura(biếm họa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) paródias
As paródias políticas são comuns durante as eleições.
(Những trò nhại chính trị rất phổ biến trong suốt các cuộc bầu cử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) parodiazinha
Ele fez uma parodiazinha da música popular.
(Anh ấy đã làm một bản nhái nhỏ của bài hát nổi tiếng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Estás tu a fazer-me uma paródia, ou estou a perceber mal a situação?"
    Bạn đang làm trò cười cho tôi, hay tôi đang hiểu sai tình hình?
    Sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a fazer') cho hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' đặt sau động từ ('fazer-me') theo quy tắc Ênclise vì không có yếu tố nào trước động từ buộc Proclise.
  • "Mostra-me as paródias engraçadas que tu estás a criar para o espetáculo."
    Hãy cho tôi xem những bản nhại vui nhộn mà bạn đang tạo cho buổi biểu diễn.
    Động từ 'Mostrar' mở đầu câu, nên đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Mostra-me') theo quy tắc Ênclise bắt buộc trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estar a criar' là chuẩn Châu Âu cho hành động tiếp diễn.
  • "Se a paródia é tão boa, podes tu contar-ma, por favor?"
    Nếu bản nhại hay đến vậy, bạn có thể kể nó cho tôi nghe được không?
    Trong câu hỏi thân mật ('Tu'), đại từ 'ma' (kết hợp của 'me' - cho tôi, và 'a' - bản nhại) được đặt sau động từ nguyên mẫu ('contar') tạo thành Ênclise. Đây là cách đặt đại từ phức hợp chuẩn PT-PT.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Ó Nuno, tens feito alguma paródia sobre a política atual?"
    Này Nuno, cậu có làm (hay đã làm) trò nhại nào về chính trị hiện tại không?
    Ở đây, 'tens feito' là Pretérito Perfeito Composto (Thì hoàn thành tiếp diễn hoặc chỉ hành động đã xảy ra và có thể lặp lại). 'Tens' là động từ 'ter' chia cho ngôi 'Tu' (thân mật). 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm).
  • "Aquela paródia foi escrita por um dos melhores humoristas do país."
    Trò nhại đó đã được viết bởi một trong những diễn viên hài kịch xuất sắc nhất nước.
    Cụm 'foi escrita' là cấu trúc bị động (Passive Voice) dùng động từ 'ser' ở quá khứ (foi) kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết) là 'escrita'. 'Escrita' hòa hợp về giống và số với danh từ 'paródia' (số ít, giống cái).
  • "Estás a ler a paródia que foi vista por milhões de pessoas online?"
    Cậu đang đọc trò nhại đã được hàng triệu người xem trực tuyến đó à?
    Cấu trúc 'Estás a ler' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra (tiêu chuẩn Châu Âu, thay vì 'estás lendo' kiểu Brazil). 'Estás' là động từ 'estar' chia cho ngôi 'Tu'. 'Vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (nhìn/xem), ở đây dùng trong cấu trúc bị động 'foi vista' và hòa hợp với 'paródia'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)