(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ribeiro
A2
noun (Masculino) A2 Tổng quát

ribeiro

/ʁiˈbɐj.ɾu/
dòng suối
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ribeiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno curso de água natural que corre para um rio ou lago.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con sông nhỏ, hẹp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ribeiro serpenteava pela floresta."

    "Con suối uốn lượn qua khu rừng."

  • "As crianças brincavam à beira do ribeiro."

    "Những đứa trẻ chơi đùa bên bờ suối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arroio(suối nhỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ribeirinhos
Os ribeirinhos dependem do rio para a sua subsistência.
(Những người dân sống ven sông phụ thuộc vào sông để sinh sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ribeirinho
Um pequeno ribeirinho corre perto da água.
(Một con lạch nhỏ chảy gần nước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os agricultores estarem a proteger os ribeiros da poluição para que a água permaneça limpa."
    Điều quan trọng là những người nông dân phải bảo vệ các dòng suối khỏi ô nhiễm để nước luôn sạch.
    Infinitivo pessoal ('estarem') chia theo chủ ngữ 'os agricultores'. Cấu trúc 'estarem a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Para tu conseguires atravessar o ribeiro sem te molhares, terás de saltar pelas pedras com cuidado."
    Để mày có thể băng qua con suối mà không bị ướt, mày sẽ phải nhảy qua những hòn đá cẩn thận.
    Infinitivo pessoal ('conseguires') chia theo 'tu'. 'te molhares' là đại từ phản thân đặt đúng vị trí (enclisis). Cấu trúc 'teres de saltar' diễn tả một sự cần thiết hoặc bổn phận (cần phải nhảy).
  • "Apesar de serem pequenos, os ribeiros são essenciais para o ecossistema e precisam de estar a ser preservados por todos nós."
    Mặc dù nhỏ bé, các dòng suối rất cần thiết cho hệ sinh thái và cần được tất cả chúng ta bảo tồn.
    Infinitivo pessoal ('serem') chia theo chủ ngữ 'os ribeiros'. Cấu trúc 'estar a ser preservados' (bị động) nhấn mạnh hành động đang được thực hiện (continuous aspect) và sự cần thiết của việc bảo tồn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste pescar ao ribeiro e apanhaste uma truta enorme. Deste-ma para o jantar."
    Hôm qua, bạn đã đi câu cá ở con suối và bắt được một con cá hồi rất lớn. Bạn đã đưa nó cho tôi để ăn tối.
    Động từ 'ir' (đi) và 'dar' (cho) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (foste, deste) cho ngôi 'tu'. 'Deste-ma' là sự kết hợp của 'deste' (cho) và 'me a' (cho tôi nó), tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "No ano passado, a seca secou completamente o ribeiro da aldeia. Os ribeirinhos sofreram muito."
    Năm ngoái, hạn hán đã làm khô cạn hoàn toàn con suối của ngôi làng. Người dân sống ven suối đã chịu đựng rất nhiều.
    Động từ 'secar' (làm khô) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (secou) cho ngôi thứ ba số ít. 'Ribeirinhos' là dạng số nhiều của 'ribeiro', chỉ những người sống ven suối.
  • "Quando eras criança, corrias sempre para o ribeiro depois da escola. Levavas os teus amigos contigo."
    Khi bạn còn bé, bạn luôn chạy ra con suối sau giờ học. Bạn dẫn bạn bè của bạn đi cùng.
    Động từ 'correr' (chạy) và 'levar' (mang, dẫn) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (corrias, levavas) cho ngôi 'tu'. Mặc dù ngữ cảnh là quá khứ, ở đây chúng ta sử dụng Pretérito Imperfeito (corrias, levavas) để diễn tả một thói quen trong quá khứ, không phải một hành động đơn lẻ đã hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)