(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lago
A1
masculino A1 Địa lý

lago

[ˈlaɣu]
hồ (ở Scotland/Ireland)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lago" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extensão considerável de água, geralmente doce, rodeada de terra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hồ hoặc vịnh hẹp, đặc biệt ở Scotland hoặc Ireland.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O lago é muito profundo."

    "Hồ rất sâu."

  • "Estamos a passar férias perto de um lago."

    "Chúng tôi đang đi nghỉ gần một cái hồ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: lagos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lagos
Os lagos em Portugal são lindos.
(Những hồ ở Bồ Đào Nha rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) laguinho
Há um laguinho perto da minha casa.
(Có một cái hồ nhỏ gần nhà tôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)