(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curso
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Thể thao, Địa lý

curso

/ˈkuɾ.su/
khóa học
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "curso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma série de aulas ou lições sobre um tema específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer um curso de português."

    "Tôi đang học một khóa học tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Este curso é muito interessante."

    "Khóa học này rất thú vị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cursos
Os cursos de verão são muito populares.
(Các khóa học mùa hè rất phổ biến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cursinho
Ele está a fazer um cursinho de culinária.
(Anh ấy đang tham gia một khóa học nấu ăn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este curso de culinária é mais interessante do que o curso de história."
    Khóa học nấu ăn này thú vị hơn khóa học lịch sử.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais interessante do que' (thú vị hơn). Cấu trúc so sánh: 'mais + adjetivo + do que'.
  • "O curso de programação é o curso mais difícil que estou a fazer neste momento."
    Khóa học lập trình là khóa học khó nhất mà tôi đang học bây giờ.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O curso mais difícil' (khóa học khó nhất). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (estou a fazer - đang học/làm). 'Que estou a fazer' (mà tôi đang làm). Chú ý vị trí đại từ 'a' đặt trước động từ.
  • "Sei que estás a achar este curso de português tão fácil como o curso de inglês, mas não te enganes."
    Tao biết mày đang thấy khóa học tiếng Bồ Đào Nha này dễ như khóa học tiếng Anh, nhưng đừng có mà lầm.
    So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Tão fácil como' (dễ như). Cấu trúc so sánh: 'tão + adjetivo + como'. 'Estás a achar' (mày đang thấy). 'Não te enganes' (đừng có mà lầm). Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') trước động từ vì câu mệnh lệnh phủ định.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu curso de português. Estou a gostar muito!"
    Đây là khóa học tiếng Bồ Đào Nha của tôi. Tôi đang rất thích nó!
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), một hạn định từ sở hữu. 'Estou a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (thích).
  • "Os teus cursos de culinária parecem muito interessantes. Estás a aprender muito?"
    Các khóa học nấu ăn của bạn trông rất thú vị. Bạn có đang học được nhiều không?
    Sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu'), hạn định từ sở hữu số nhiều, vì 'cursos' là số nhiều. 'Estás a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Este é o nosso curso intensivo de verão. Esperamos que gostem!"
    Đây là khóa học cấp tốc mùa hè của chúng tôi. Chúng tôi hy vọng các bạn thích!
    Sử dụng 'nosso' (của chúng tôi), một hạn định từ sở hữu. Ở đây, 'gostem' (các bạn thích) chia theo ngôi 'vocês' (các bạn), thể hiện sự trang trọng vừa phải (không dùng 'tu' vì là thông báo chung).
(Vị trí vocab_tab4_inline)