(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivalidade
B2
noun Feminino B2 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

rivalidade

/ʁivaɫiˈdadɨ/
mối thù truyền kiếp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rivalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de oposição, competição ou aversão entre pessoas ou grupos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mối thù truyền kiếp, sự cạnh tranh gay gắt hoặc xung đột kéo dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rivalidade entre as duas empresas é notória no mercado."

    "Sự cạnh tranh giữa hai công ty là điều hiển nhiên trên thị trường."

  • "Estou a tentar evitar a rivalidade com o meu colega de trabalho."

    "Tôi đang cố gắng tránh sự cạnh tranh với đồng nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inimizade(sự thù địch) concorrência(sự cạnh tranh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Thường dùng để chỉ sự cạnh tranh hoặc xung đột kéo dài.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rivalidades
As rivalidades entre os dois clubes são antigas.
(Sự kình địch giữa hai câu lạc bộ đã có từ lâu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rivalidadezinha
Havia uma rivalidadezinha entre os irmãos pelo brinquedo.
(Có một chút ganh đua giữa hai anh em vì món đồ chơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A nossa rivalidade no xadrez está a tornar-se lendária, tu sabes disso."
    Sự kình địch của chúng ta trong cờ vua đang trở nên huyền thoại, cậu biết điều đó.
    Câu này sử dụng 'nossa rivalidade' (sự kình địch của chúng ta) để thể hiện sở hữu. 'Está a tornar-se' là cấu trúc continuous aspect (ESTAR A + INFINITIVE), diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'tu sabes' với ngôi 'tu' (thân mật).
  • "As vossas rivalidades clubísticas são tão intensas que me assustam por vezes."
    Sự kình địch giữa các câu lạc bộ của các bạn quá mãnh liệt đến nỗi đôi khi làm tôi sợ hãi.
    Sử dụng 'vossas rivalidades' (sự kình địch của các bạn) để thể hiện sở hữu (số nhiều). Động từ 'assustam' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (as rivalidades). Ngôi 'vós' (vossas) thường ít dùng, nhưng vẫn được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc nhấn mạnh.
  • "A rivalidade dele com o meu irmão está sempre a causar problemas; já não sei o que fazer."
    Sự kình địch của anh ấy với em trai tôi luôn gây ra vấn đề; tôi không biết phải làm gì nữa.
    Câu này sử dụng 'rivalidade dele' (sự kình địch của anh ấy) để thể hiện sở hữu. 'Está sempre a causar' là continuous aspect, diễn tả hành động liên tục xảy ra. 'Meu irmão' (em trai tôi) sử dụng tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)