(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inimizade
B2
noun (Feminino) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

inimizade

/iɲimiziˈdad(ɨ)/
mối thù hằn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inimizade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de aversão ou hostilidade para com alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thù hằn sâu sắc; trạng thái là kẻ thù.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inimizade entre os dois políticos era evidente durante o debate."

    "Sự thù hằn giữa hai chính trị gia là rõ ràng trong cuộc tranh luận."

  • "Estou a tentar evitar a inimizade com os meus vizinhos."

    "Tôi đang cố gắng tránh thù hằn với hàng xóm của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inimizades
As inimizades entre as famílias duraram anos.
(Những mối thù giữa các gia đình kéo dài hàng năm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inimizadezinha
Não devemos guardar inimizadezinha no coração.
(Chúng ta không nên giữ những hiềm khích nhỏ trong lòng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vês a inimizade a crescer entre eles e estás a ficar preocupado."
    Bạn thấy sự thù hằn đang lớn dần giữa họ và bạn đang lo lắng.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'vês' chia ở ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả hành động đang trở nên (lo lắng).
  • "Eu não entendo a inimizade que existe entre nós; não estou a ver razão para ela."
    Tôi không hiểu sự thù hằn tồn tại giữa chúng ta; tôi không thấy lý do gì cho nó cả.
    Sử dụng 'Eu' (tôi). 'Não estou a ver' (tôi không đang thấy) diễn tả hành động không diễn ra tại thời điểm nói. Lưu ý vị trí 'não' trước động từ.
  • "Nós nunca alimentámos inimizades, sempre procurámos a reconciliação. Estamos a acreditar que é possível."
    Chúng tôi chưa bao giờ nuôi dưỡng thù hằn, chúng tôi luôn tìm kiếm sự hòa giải. Chúng tôi đang tin rằng điều đó là có thể.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a acreditar' (chúng tôi đang tin) diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh vào quá trình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)