(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realista
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Nghệ thuật, Công nghệ, Mô tả chung

realista

/ʁjaˈliʃ.tɐ/
giống như thật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "realista" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que procura representar a realidade tal como ela é, sem idealizações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giống như thật, như thể là thật, sống động như thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme é muito realista, estou a gostar muito."

    "Bộ phim rất giống thật, tôi đang rất thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

verosímil(giống như thật) autêntico(xác thực)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo com terminação igual para masculino e feminino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) realistas
Os realistas preferem ver as coisas como são, sem ilusões.
(Những người thực tế thích nhìn mọi thứ đúng như bản chất, không ảo tưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) realistazinho/realistazinha
Ele é um realistazinho, sempre cético mas com razão.
(Anh ấy là một người hơi thực tế, luôn hoài nghi nhưng có lý do.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um rapaz realista. Ele está a ler um livro sobre a história de Portugal."
    João là một chàng trai thực tế. Anh ấy đang đọc một cuốn sách về lịch sử Bồ Đào Nha.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng khi nói về một người cụ thể. 'Estar a ler' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um' là mạo từ không xác định, chỉ một cuốn sách bất kỳ.
  • "És tu uma pessoa realista? Estou a perguntar porque te vejo a sonhar acordado frequentemente."
    Bạn có phải là một người thực tế không? Tôi đang hỏi vì tôi thấy bạn thường mơ mộng giữa ban ngày.
    'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu'. 'Uma' là mạo từ không xác định, chỉ một người bất kỳ. 'Estar a perguntar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • "A Maria é uma pintora realista. Ela está a pintar um quadro que retrata a vida no campo. Dá-lhe prazer!"
    Maria là một họa sĩ theo chủ nghĩa hiện thực. Cô ấy đang vẽ một bức tranh khắc họa cuộc sống ở nông thôn. Điều đó mang lại cho cô ấy niềm vui!
    'A' là mạo từ xác định, chỉ một người phụ nữ cụ thể. 'Estar a pintar' là cấu trúc continuous aspect. 'Um quadro' là một bức tranh bất kỳ. 'Dá-lhe' là cấu trúc enclisis (đại từ đặt sau động từ), 'lhe' thay thế cho 'a Maria' (cô ấy).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Consideras-te uma pessoa realista, ou és mais sonhador?"
    Bạn tự xem mình là một người thực tế, hay bạn là người hay mơ mộng hơn?
    Ênclise với động từ 'considerar' chia ở thì hiện tại ngôi 'Tu' (consideras) và đại từ phản thân 'te'. Đại từ đặt sau động từ là chuẩn mực trong câu khẳng định tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây proclise.
  • "Estás a tornar-te mais realista com as tuas expectativas para o futuro, e isso é bom."
    Bạn đang trở nên thực tế hơn với những kỳ vọng của mình cho tương lai, và điều đó thật tốt.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a tornar) biểu thị hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu 'tornar', đây là một trường hợp ênclise điển hình với cấu trúc này.
  • "Considera-te sempre realista nas tuas decisões."
    Hãy luôn xem mình là người thực tế trong các quyết định của bạn.
    Động từ 'Considera-te' là dạng mệnh lệnh khẳng định của 'considerar' chia theo ngôi 'Tu' (Considera), với đại từ phản thân 'te' đặt sau. Đây là cách đặt đại từ (ênclise) bắt buộc cho câu mệnh lệnh khẳng định chuẩn PT-PT.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um artista realista, tens de estar a observar o mundo atentamente."
    Để trở thành một nghệ sĩ hiện thực, bạn phải quan sát thế giới một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'tens de estar a observar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + 'observar') để diễn tả sự cần thiết phải đang quan sát. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "É importante seres realista acerca das tuas capacidades, para estares a evitar desilusões."
    Điều quan trọng là bạn phải thực tế về khả năng của mình, để tránh những thất vọng.
    'Seres' và 'estares' là Infinitivo Pessoal của 'ser' và 'estar' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a evitar' nhấn mạnh việc đang trong quá trình tránh né.
  • "Para serem realistas, os jornalistas têm de estar a apresentar os factos de forma imparcial."
    Để trở nên khách quan, các nhà báo phải trình bày sự thật một cách khách quan.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia theo ngôi 'eles/elas'. 'Têm de estar a apresentar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + 'apresentar') diễn tả sự cần thiết phải đang trình bày.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és realista quando dizes que o nosso projeto está a precisar de mais financiamento."
    Bạn thực tế khi bạn nói rằng dự án của chúng ta đang cần thêm vốn.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu' ở thì Presente do Indicativo). 'Está a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Ela é realista e sabe que o sucesso não se consegue sem muito trabalho. Dá-se sempre ao máximo."
    Cô ấy thực tế và biết rằng thành công không đạt được nếu không có nhiều công việc. Cô ấy luôn cống hiến hết mình.
    'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì hiện tại đơn) cho ngôi 'ela'. 'Dá-se' (đại từ 'se' đứng sau động từ 'dar') tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Nós somos realistas e acreditamos que a situação económica do país está a melhorar gradualmente."
    Chúng tôi thực tế và tin rằng tình hình kinh tế của đất nước đang dần được cải thiện.
    'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' (thì hiện tại đơn) cho ngôi 'nós'. 'Está a melhorar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Acreditamos' (chúng tôi tin) là động từ chia ở thì hiện tại đơn, diễn tả một niềm tin hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)