rústico
/ˈʁuʃ.ti.ku/
mộc mạc
Intermediário (B1)
Significado "rústico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à ou próprio da aldeia; campestre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về nông thôn; thôn quê.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta casa tem um charme rústico."
"Ngôi nhà này có một nét quyến rũ mộc mạc."
"Ele é um homem rústico, mas de bom coração."
"Anh ấy là một người đàn ông mộc mạc, nhưng có một trái tim nhân hậu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | rústica |
A casa era rústica e acolhedora.
(Ngôi nhà mộc mạc và ấm cúng.) |
| Masculine Plural | rústicos |
Os móveis eram rústicos e feitos de madeira maciça.
(Đồ nội thất mộc mạc và được làm từ gỗ cứng.) |
| Feminine Plural | rústicas |
As paredes eram decoradas com pedras rústicas.
(Các bức tường được trang trí bằng đá mộc mạc.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | rusticíssimo |
O restaurante era rusticíssimo, com decoração campestre.
(Nhà hàng cực kỳ mộc mạc, với trang trí đồng quê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O ambiente é rústico, tu estás a ver, mas a comida é deliciosa."Môi trường ở đây mộc mạc, bạn thấy đấy, nhưng đồ ăn thì rất ngon.Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 2 số ít ('tu').
-
"A casa é muito rústica, não é? Dá-me a impressão que estavas a viver no campo."Ngôi nhà rất mộc mạc, đúng không? Cho tôi cảm giác như bạn đã từng sống ở vùng quê.'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis). 'Estavas a viver' là cấu trúc 'estar a...' ở thì quá khứ (imperfeito do indicativo), chia theo ngôi 'tu' ('tu estavas').
-
"Senhor, o estilo rústico da quinta é interessante, mas está a precisar de algumas modernizações, não acha?"Thưa ông, phong cách mộc mạc của trang trại rất thú vị, nhưng nó đang cần một vài sự hiện đại hóa, ông không nghĩ vậy sao?Sử dụng 'Senhor' (Ông) để xưng hô lịch sự. 'Está a precisar' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả sự cần thiết ở hiện tại, chia theo ngôi thứ 3 số ít ('ele/ela está').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
