(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sanção
B2
noun Feminino B2 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

sanção

[sɐ̃ˈsɐ̃w̃]
lệnh trừng phạt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sanção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pena ou castigo imposto por lei ou regulamento, devido a uma infração ou incumprimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình phạt được đe dọa áp dụng khi không tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O país enfrenta sanções económicas devido às suas políticas."

    "Đất nước phải đối mặt với các lệnh trừng phạt kinh tế do các chính sách của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

penalização(sự phạt, hình phạt) castigo(sự trừng phạt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: sanções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sanções
As sanções económicas foram duras para o país.
(Các biện pháp trừng phạt kinh tế rất khắc nghiệt đối với đất nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sançãozinha
Foi só uma sançãozinha leve.
(Đó chỉ là một hình phạt nhỏ nhẹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não cumprires o contrato, a empresa aplicar-te-á sanções pesadas."
    Nếu bạn không tuân thủ hợp đồng, công ty sẽ áp dụng các biện pháp trừng phạt nặng nề cho bạn.
    Động từ 'aplicar' được chia ở thì tương lai đơn ngôi thứ ba số ít ('aplicar-te-á'). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau và nối với động từ (enclise). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
  • "A União Europeia imporá sanções económicas à Rússia se esta continuar a desrespeitar o direito internacional."
    Liên minh Châu Âu sẽ áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên Nga nếu nước này tiếp tục không tôn trọng luật pháp quốc tế.
    Động từ 'impor' (áp đặt) chia ở thì tương lai đơn, ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'continuar a desrespeitar' diễn tả hành động tiếp diễn, sử dụng 'a + infinitivo' theo chuẩn PT-PT. Không dùng 'continuar desrespeitando' (gerundio).
  • "Acredito que as sanções internacionais estarão a surtir efeito em breve, forçando o governo a negociar."
    Tôi tin rằng các biện pháp trừng phạt quốc tế sẽ sớm có hiệu lực, buộc chính phủ phải đàm phán.
    Cấu trúc 'estar a surtir efeito' thể hiện hành động đang bắt đầu có hiệu lực. 'Estar' chia ở thì tương lai đơn (estarão). Tránh dùng 'estarão surtindo efeito' (gerundio).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia sanções severas se continuasses a infringir as regras da empresa."
    Tôi sẽ trao cho bạn những hình phạt nghiêm khắc nếu bạn tiếp tục vi phạm các quy tắc của công ty.
    Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia - Động từ 'Dar' ở thì Condicional + đại từ 'te'). Sử dụng 'te' vì ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estar a...' không áp dụng ở đây vì thì Condicional, nhưng 'continuasses a infringir' cho thấy việc tiếp tục vi phạm (continuous aspect) dùng cấu trúc 'a + infinitivo'.
  • "Aplicar-se-ão sanções pesadas a todos os que estiverem a desrespeitar as normas de segurança."
    Những hình phạt nặng sẽ được áp dụng cho tất cả những ai đang không tuân thủ các quy tắc an toàn.
    Mesóclise: 'Aplicar-se-ão' (Aplicar + se + ão - Động từ 'Aplicar' ở thì Futuro do Indicativo + đại từ 'se'). 'Estiverem a desrespeitar' là một ví dụ của 'estar a...' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra (đang không tuân thủ).
  • "Comunicar-lhe-emos as sanções assim que estivermos a analisar a situação."
    Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về các hình phạt ngay khi chúng tôi đang phân tích tình hình.
    Mesóclise: 'Comunicar-lhe-emos' (Comunicar + lhe + emos - Động từ 'Comunicar' ở thì Futuro do Indicativo + đại từ 'lhe'). 'Estivermos a analisar' là một ví dụ của 'estar a...' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra (đang phân tích). Đại từ 'lhe' được dùng ở đây vì đối tượng nhận thông báo (bạn) được xem là người cần sự tôn trọng nhất định, dù không trang trọng bằng 'O senhor/A senhora'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu ignoras as sanções impostas pela União Europeia e continuas a importar produtos ilegais."
    Bạn phớt lờ các lệnh trừng phạt do Liên minh Châu Âu áp đặt và vẫn tiếp tục nhập khẩu các sản phẩm bất hợp pháp.
    Động từ 'ignorar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì hiện tại đơn. 'Continuas a importar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuas a + importar = bạn đang tiếp tục nhập khẩu), diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O governo aplica sanções severas a empresas que não cumprem as normas de segurança e está a investigar mais casos."
    Chính phủ áp dụng các lệnh trừng phạt nghiêm khắc đối với các công ty không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và đang điều tra thêm các trường hợp.
    'Aplica' chia ở ngôi thứ ba số ít (o governo) thì hiện tại đơn. 'Está a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a + investigar = đang điều tra), diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se não cumprires o contrato, sofrerás sanções financeiras pesadas e não te darão outra oportunidade. Dar-te-ão depois novas oportunidades se mudares a tua atitude."
    Nếu bạn không tuân thủ hợp đồng, bạn sẽ phải chịu các lệnh trừng phạt tài chính nặng nề và họ sẽ không cho bạn cơ hội khác. Sau này, họ sẽ cho bạn cơ hội mới nếu bạn thay đổi thái độ.
    'Cumprir' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai đơn (cumprires). 'Sofrerás' là thì tương lai đơn của 'sofrer'. 'Dar-te-ão' (Họ sẽ cho bạn) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu, thể hiện đúng quy tắc PT-PT.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu sabes que a sanção por estacionares o carro aqui é bastante pesada, não sabes? Estás a arriscar muito!"
    Mày biết là hình phạt vì đậu xe ở đây rất nặng, đúng không? Mày đang mạo hiểm nhiều đấy!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là hội thoại thân mật. 'Estás a arriscar' là dạng 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'sabes' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Se continuares a infringir as regras, as sanções serão inevitáveis. Dá-te uma chance e começa a cumprir as normas."
    Nếu mày tiếp tục vi phạm các quy tắc, các hình phạt sẽ là không thể tránh khỏi. Cho mày một cơ hội và bắt đầu tuân thủ các quy định đi.
    'Dá-te' thể hiện vị trí đại từ ('te') đặt sau động từ ('dá') theo quy tắc Enclisis. 'Continuares a infringir' là một cách diễn đạt phổ biến, tương đương 'continuares a estar a infringir' nhưng được rút gọn cho tự nhiên hơn. 'Serão' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (các hình phạt).
  • "A senhora sabe que existem sanções para quem não paga as taxas de portagem a tempo? Estamos a notificar todos os infratores."
    Ngài/Bà có biết là có những hình phạt cho những ai không trả phí cầu đường đúng hạn không? Chúng tôi đang thông báo cho tất cả những người vi phạm.
    Sử dụng 'A senhora' vì cần lịch sự. 'Estamos a notificar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. 'As taxas de portagem' chỉ phí cầu đường.
(Vị trí vocab_tab4_inline)