incumprimento
/ĩ.kũˈpɾi.mẽ.tu/
mặc định
Independente (B2)
Significado "incumprimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falha no cumprimento de uma obrigação, especialmente o pagamento de uma dívida ou comparecimento em tribunal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc xuất hiện tại tòa án.
Exemplos (Ví dụ)
"O incumprimento contratual pode levar a sanções legais."
"Việc không tuân thủ hợp đồng có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt pháp lý."
"O banco notificou o cliente sobre o incumprimento do pagamento."
"Ngân hàng đã thông báo cho khách hàng về việc không thanh toán."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | incumprimentos |
Os incumprimentos contratuais podem levar a litígios.
(Vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến tranh chấp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | incumprimentinho |
Houve só um pequenino incumprimentinho, nada de grave.
(Chỉ có một vi phạm nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O incumprimento dele foi mais grave do que o teu, por isso as consequências são diferentes."Sự không tuân thủ của anh ấy nghiêm trọng hơn của bạn, vì vậy hậu quả mới khác nhau.Ví dụ sử dụng cấp so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais + adjetivo + (do) que' để so sánh mức độ nghiêm trọng của hai hành vi 'incumprimento'. Ngôi 'tu' (thân mật) được thể hiện qua đại từ sở hữu 'teu'.
-
"Este foi o incumprimento mais sério que a empresa enfrentou nos últimos dez anos."Đây là vụ không tuân thủ nghiêm trọng nhất mà công ty phải đối mặt trong mười năm qua.Ví dụ sử dụng cấp so sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o mais + adjetivo' để chỉ ra đây là trường hợp 'incumprimento' ở mức độ cao nhất trong một nhóm (mười năm qua).
-
"As consequências financeiras daqueles incumprimentos estão a tornar-se gravíssimas."Những hậu quả tài chính từ các vụ không tuân thủ đó đang trở nên cực kỳ nghiêm trọng.Ví dụ sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ 'grave' -> 'gravíssimo' để nhấn mạnh mức độ rất cao. Đồng thời, câu dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a tornar-se') chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn tiến.
Thì Tương lai đơn
-
"Se houver incumprimento do contrato, estarás a pagar uma multa pesada no futuro."Nếu có sự không tuân thủ hợp đồng, bạn sẽ phải trả một khoản tiền phạt nặng trong tương lai.Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estarás a pagar) cho hành động sẽ xảy ra. Sử dụng 'tu' (estarás) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a pagar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"No caso de incumprimentos repetidos, o tribunal dar-te-á uma nova data para compareceres."Trong trường hợp không tuân thủ nhiều lần, tòa án sẽ cho bạn một ngày mới để hầu tòa.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (dar-te-á). 'Dar-te-á' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Tu' được sử dụng, do đó đại từ 'te' được dùng. 'compareceres' là Futuro do Subjuntivo, diễn tả điều kiện có thể xảy ra.
-
"A senhora não terá problemas se não houver incumprimentos nos pagamentos."Bà sẽ không gặp vấn đề gì nếu không có sự không tuân thủ trong các khoản thanh toán.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (terá) ở dạng phủ định (não terá). 'A senhora' được sử dụng để thể hiện sự trang trọng, vì vậy sử dụng ngôi thứ ba số ít (terá).
Giống và Số của danh từ
-
"O incumprimento do contrato levou a graves consequências legais."Việc không tuân thủ hợp đồng đã dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.'Incumprimento' là danh từ giống đực (masculino) số ít. 'O' là quán từ xác định giống đực số ít đi kèm. Câu này sử dụng thì quá khứ đơn giản (pretérito perfeito) để diễn tả một hành động đã hoàn thành.
-
"Estás a verificar os incumprimentos mais recentes antes de tomares uma decisão, pois são muitos e complexos."Bạn đang xem xét những sự không tuân thủ gần đây nhất trước khi đưa ra quyết định, vì chúng rất nhiều và phức tạp.Ở đây, 'incumprimentos' là danh từ số nhiều (plural). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với cấu trúc 'a + infinitivo' (a verificar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ta thấy ngôi 'tu' được sử dụng phù hợp, thể hiện sự thân mật.
-
"Senhor juiz, o elevado número de incumprimentos fiscais exige uma resposta rápida e eficaz por parte do tribunal. Estamos a analisar a situação cuidadosamente."Thưa thẩm phán, số lượng lớn các hành vi không tuân thủ nghĩa vụ thuế đòi hỏi một phản ứng nhanh chóng và hiệu quả từ tòa án. Chúng tôi đang phân tích tình hình một cách cẩn thận.Trong ngữ cảnh trang trọng, 'Senhor juiz' được sử dụng. 'Incumprimentos fiscais' là danh từ số nhiều, kết hợp với tính từ 'fiscais' (thuộc về thuế). 'Estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi), để diễn tả một hành động đang diễn ra. Câu này cho thấy cách sử dụng danh từ số nhiều trong một văn cảnh trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
