sectarismo
/sɛktaˈɾizmu/
chủ nghĩa bè phái
Independente (B2)
Significado "sectarismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atitude sectária; intolerância para com as opiniões alheias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chủ nghĩa bè phái, sự chia rẽ bè phái, sự tranh giành quyền lực giữa các phe nhóm trong một tổ chức hoặc chính phủ.
Exemplos (Ví dụ)
"O sectarismo político estava a dividir o país."
"Chủ nghĩa bè phái chính trị đang chia rẽ đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sectarismos |
Os sectarismos dividem a sociedade.
(Chủ nghĩa bè phái chia rẽ xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sectarismozinho |
Há um sectarismozinho escondido nas entrelinhas.
(Có một chút chủ nghĩa bè phái ẩn giấu giữa các dòng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
