intolerância
/ĩtuɫɛˈɾɐ̃sjɐ/
sự không khoan dung
Independente (B2)
Significado "intolerância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de tolerância; incapacidade de aceitar opiniões, crenças ou comportamentos diferentes dos seus.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không khoan dung; sự thiếu độ lượng; sự không chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với của mình.
Exemplos (Ví dụ)
"A intolerância religiosa é um problema sério em muitas partes do mundo."
"Sự không khoan dung tôn giáo là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới."
"Não devemos mostrar intolerância para com aqueles que pensam diferente de nós."
"Chúng ta không nên thể hiện sự không khoan dung đối với những người có suy nghĩ khác với chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intolerâncias |
As intolerâncias alimentares estão a aumentar.
(As intolerâncias alimentares estão a aumentar.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intoleranciazinha |
Não mostre uma intoleranciazinha.
(Não mostre uma intoleranciazinha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A intolerância está a aumentar na nossa sociedade, e isso é preocupante."Sự thiếu khoan dung đang gia tăng trong xã hội chúng ta, và điều đó thật đáng lo ngại.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước danh từ 'intolerância' để chỉ một hiện tượng cụ thể. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu deves combater a intolerância, senão ela vai destruir-te."Bạn phải chống lại sự thiếu khoan dung, nếu không nó sẽ hủy hoại bạn.Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật. 'deves combater' (nên chống lại). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'destruir' (enclisis) vì sau mệnh đề 'senão' (nếu không). Mạo từ 'a' dùng để chỉ một khái niệm đã biết trong ngữ cảnh.
-
"Uma intolerância manifestada dessa forma é inaceitável. Dá-me razões para acreditar que mudaste de ideias."Một sự thiếu khoan dung biểu hiện theo cách đó là không thể chấp nhận được. Hãy cho tôi lý do để tin rằng bạn đã thay đổi suy nghĩ.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói về một trường hợp cụ thể của 'intolerância'. 'Dá-me' là một ví dụ của Enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
