partidarismo
[pɐɾtiðɐˈɾiʒmu]
chủ nghĩa đảng phái
Independente (B2)
Significado "partidarismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Adesão cega e sistemática a um partido ou fação; espírito de partido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ủng hộ mạnh mẽ cho một đảng phái chính trị, một sự nghiệp hoặc một người cụ thể đến mức thiên vị hoặc định kiến.
Exemplos (Ví dụ)
"O partidarismo exacerbado tem dificultado o diálogo construtivo entre os diferentes grupos políticos."
"Chủ nghĩa đảng phái quá khích đã gây khó khăn cho đối thoại xây dựng giữa các nhóm chính trị khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: partidarismos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | partidarismos |
Os partidarismos exacerbados podem dividir uma sociedade.
(Sự bè phái quá khích có thể chia rẽ một xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | partidarismozinho |
Um partidarismozinho aqui e ali pode ser inofensivo, mas é preciso ter cuidado.
(Một chút bè phái ở đây và ở đó có thể vô hại, nhưng cần phải cẩn thận.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O partidarismo exacerbado está a toldar o debate político, impedindo uma análise objetiva dos factos."Chủ nghĩa bè phái thái quá đang làm lu mờ cuộc tranh luận chính trị, cản trở một phân tích khách quan về các sự kiện.Câu này sử dụng 'o partidarismo' (mạo từ xác định 'o' vì đang nói về chủ nghĩa bè phái nói chung trong bối cảnh tranh luận chính trị) và cấu trúc 'estar a' (está a toldar) để diễn tả hành động đang diễn ra (làm lu mờ).
-
"Um certo partidarismo pode ser inevitável, mas devemos esforçar-nos para o controlar e garantir que não compromete a justiça e a equidade."Một chủ nghĩa bè phái nhất định có thể là không thể tránh khỏi, nhưng chúng ta phải nỗ lực để kiểm soát nó và đảm bảo rằng nó không ảnh hưởng đến công lý và sự công bằng.Câu này sử dụng 'um certo partidarismo' (mạo từ không xác định 'um' và tính từ 'certo' vì đang nói về một dạng chủ nghĩa bè phái nào đó) . Lưu ý vị trí của 'o' (đại từ tân ngữ) trước 'controlar' (proclisis) theo quy tắc PT-PT.
-
"Não tolero os partidarismos que dividem a nossa comunidade e impedem-nos de trabalhar em conjunto para o bem comum. Dá-me vontade de desistir!"Tôi không dung thứ cho những chủ nghĩa bè phái chia rẽ cộng đồng của chúng ta và ngăn cản chúng ta làm việc cùng nhau vì lợi ích chung. Nó khiến tôi muốn từ bỏ!Câu này sử dụng 'os partidarismos' (mạo từ xác định 'os' vì đang nói về những chủ nghĩa bè phái cụ thể đang chia rẽ cộng đồng). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Thì Tương lai đơn
-
"Se não controlares o teu partidarismo, ele há de destruir a tua capacidade de analisar a situação objetivamente."Nếu bạn không kiểm soát được tính đảng phái của mình, nó sẽ phá hủy khả năng phân tích tình hình một cách khách quan của bạn.Futuro do Indicativo (há de destruir): Diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai. 'Há de' + infinitive được dùng thay cho chia động từ futuro đơn giản trong nhiều trường hợp để nhấn mạnh tính chắc chắn. 'Controlares' là futuro do conjuntivo (subjuntivo).
-
"Acredito que no futuro, o partidarismo estará a aumentar a divisão na sociedade, e isso trará consequências negativas."Tôi tin rằng trong tương lai, tính đảng phái sẽ làm gia tăng sự chia rẽ trong xã hội, và điều đó sẽ mang lại những hậu quả tiêu cực.Futuro do Indicativo (estará a aumentar): Diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estar a' + infinitive thể hiện continuous aspect (hành động tiếp diễn). 'Trará' là futuro do indicativo.
-
"Tu hás de perceber, um dia, que o partidarismo cega as pessoas e impede-as de ver a verdade."Rồi có một ngày, bạn sẽ nhận ra rằng tính đảng phái làm mù quáng con người và ngăn cản họ nhìn thấy sự thật.Futuro do Indicativo (hás de perceber): Diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai. 'Hás de' + infinitive được dùng thay cho chia động từ futuro đơn giản để nhấn mạnh tính chắc chắn. 'Impede-as' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì động từ đứng đầu mệnh đề, theo quy tắc PT-PT. Dùng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên chia động từ tương ứng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom líder, deves evitar o partidarismo e estar sempre a ouvir todos os lados da questão."Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn phải tránh chủ nghĩa bè phái và luôn lắng nghe mọi khía cạnh của vấn đề.Infinitivo pessoal (seres, deves) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ouvir' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì 'ouvindo'.
-
"É importante para eles não cederem ao partidarismo, especialmente quando estão a decidir políticas públicas que afetam a todos."Điều quan trọng là họ không được nhượng bộ trước chủ nghĩa bè phái, đặc biệt khi họ đang quyết định các chính sách công ảnh hưởng đến tất cả mọi người.Infinitivo pessoal (cederem) chia theo ngôi 'eles'. 'Estar a decidir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'lhes dar' sẽ sai, phải dùng 'dar-lhes' khi không có từ phủ định hoặc đại từ phía trước.
-
"Ao invés de fomentarem partidarismos, deveriam estar a promover o diálogo construtivo entre diferentes grupos."Thay vì thúc đẩy chủ nghĩa bè phái, họ nên thúc đẩy đối thoại xây dựng giữa các nhóm khác nhau.Infinitivo pessoal (fomentarem) chia theo ngôi 'eles'. 'Estar a promover' thể hiện hành động đang diễn ra. Cụm 'Ao invés de' có nghĩa là 'Thay vì'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu partidarismo está a toldar a tua capacidade de análise objetiva."Sự mù quáng đảng phái của bạn đang làm lu mờ khả năng phân tích khách quan của bạn.‘Teu’ là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. ‘Estar a toldar’ là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), thay vì dùng gerundio. Cách chia động từ 'está' tương ứng với chủ ngữ 'partidarismo'.
-
"Os nossos partidarismos regionais impedem-nos de construir uma nação verdadeiramente unida. Deixemos que a Europa seja o nosso exemplo."Sự bè phái vùng miền của chúng ta đang ngăn cản chúng ta xây dựng một quốc gia thực sự thống nhất. Hãy để Châu Âu là tấm gương của chúng ta.‘Nossos’ là hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' (chúng ta). ‘Impedem-nos’ sử dụng vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT: 'nos' đứng sau động từ.
-
"Aquele partido defende os seus partidarismos com unhas e dentes, recusando qualquer compromisso. O país está a sofrer por causa disso."Đảng kia bảo vệ những sự bè phái của họ bằng mọi giá, từ chối mọi thỏa hiệp. Đất nước đang phải chịu đựng vì điều đó.‘Seus’ là hạn định từ sở hữu ngôi 'ele/ela' (anh ấy/cô ấy), ở đây ám chỉ 'aquele partido'. 'Está a sofrer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả 'đang chịu đựng'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu mostras partidarismo quando defendes cegamente o teu clube de futebol, mesmo quando ele está a jogar mal."Bạn thể hiện tính đảng phái khi mù quáng bảo vệ câu lạc bộ bóng đá của bạn, ngay cả khi họ đang chơi tệ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'mostras' được chia theo ngôi này. Cấu trúc 'estar a jogar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a debater os perigos dos partidarismos na política e como eles afetam a nossa sociedade."Chúng ta đang tranh luận về những nguy hiểm của chủ nghĩa bè phái trong chính trị và cách chúng ảnh hưởng đến xã hội của chúng ta.'Estamos a debater' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"O senhor demonstra partidarismo excessivo ao ignorar completamente os factos que contradizem a sua opinião."Ngài thể hiện tính đảng phái quá mức khi hoàn toàn bỏ qua những sự thật mâu thuẫn với ý kiến của ngài.Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít, trang trọng) nên động từ 'demonstra' được chia theo ngôi này. 'ao ignorar' (khi bỏ qua) là một mệnh đề trạng ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
