seda
[ˈse.dɐ]
vải lụa
Básico (A2)
Significado "seda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tecido feito com filamentos de seda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại vải được làm từ sợi tơ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este lenço é feito de seda pura."
"Chiếc khăn này được làm từ lụa tơ tằm nguyên chất."
"Estou a vestir um vestido de seda para a festa."
"Tôi đang mặc một chiếc váy lụa cho bữa tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sedas |
As sedas eram muito macias.
(As sedas eram muito macias.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sedinha |
Que sedinha tão suave!
(Que sedinha tão suave!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este lenço de seda é mais macio do que aquele lenço de algodão que tu estás a usar."Chiếc khăn lụa này mềm mại hơn chiếc khăn bông mà bạn đang dùng.Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) 'mais macio do que'. Sử dụng 'estar a usar' (đang dùng) thay vì gerúndio.
-
"Entre todas as sedas da loja, esta é a menos cara, mas não é a menos bonita."Trong tất cả các loại lụa của cửa hàng, loại này là rẻ nhất, nhưng không phải là kém đẹp nhất.Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico) 'a menos cara', 'a menos bonita'.
-
"A seda que comprei é tão suave como a seda que a senhora me está a mostrar. Dá-me mais um metro, por favor."Loại lụa tôi mua mềm mại như loại lụa mà bà đang cho tôi xem. Làm ơn cho tôi thêm một mét nữa.Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) 'tão suave como'. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis đầu câu. 'A senhora me está a mostrar' : Cách dùng lịch sự với 'A Senhora' và cấu trúc 'estar a mostrar' (đang cho xem).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A roupa foi coberta com sedas finamente bordadas. A artesã tinha-as tingido à mão, dando-lhes uma beleza rara."Quần áo đã được bao phủ bằng lụa thêu tinh xảo. Người thợ thủ công đã nhuộm chúng bằng tay, mang lại cho chúng một vẻ đẹp hiếm có.Sử dụng 'foi coberta' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir') kết hợp với verbo auxiliar 'ser' để tạo thành câu bị động. 'Tinha-as tingido' là Past Perfect, vị trí đại từ 'as' đặt trước trợ động từ 'tinha' (proclisis) vì có trạng từ phủ định ngầm ('à mão').
-
"Os lençóis foram feitos de seda pura. Tinham sido gastos muitos recursos para os produzir."Ga trải giường được làm từ lụa nguyên chất. Rất nhiều tài nguyên đã được sử dụng để sản xuất chúng.'Foram feitos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer') trong câu bị động với 'ser'. 'Tinham sido gastos' là Past Perfect bị động, chỉ sự việc đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. Sử dụng 'sido' (participio passado của 'ser').
-
"Depois de a seda ter sido impressa com os padrões desejados, a peça de vestuário estava a ser cosida. O alfaiate estava a trabalhar arduamente."Sau khi lụa đã được in với các hoa văn mong muốn, bộ quần áo đang được may. Người thợ may đang làm việc rất chăm chỉ.'Ter sido impressa' là cấu trúc hoàn thành bị động. 'Estar a ser cosida' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (may quần áo), dạng bị động. 'Estar a trabalhar' cũng diễn tả hành động đang diễn ra (làm việc).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a tocar na seda com as mãos sujas! Vais estragá-la."Bạn đang sờ vào lụa bằng đôi tay dơ bẩn! Bạn sẽ làm hỏng nó đấy.Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a tocar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Vais estragá-la' là dạng tương lai gần, với đại từ 'a' (lụa) được đặt sau động từ 'estragar' theo quy tắc Enclisis.
-
"Nós estamos a comprar sedas para fazer um vestido de noiva."Chúng tôi đang mua lụa để may một chiếc váy cưới.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) cho ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para fazer' là cấu trúc chỉ mục đích.
-
"Elas estão a vender as sedas que trouxeram de Itália. Dá-lhes muito dinheiro por elas."Họ đang bán những loại lụa mà họ mang từ Ý về. Người ta trả cho họ rất nhiều tiền vì chúng.Sử dụng 'Elas' (họ, số nhiều, giống cái) cho ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc 'estar a vender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' là một ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) và 'muito dinheiro' được dùng để chỉ số lượng nhiều (rất nhiều).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A seda que tu compraste no mercado é de uma qualidade excecional."Lụa mà bạn đã mua ở chợ có chất lượng đặc biệt.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'seda'. 'Tu compraste' thể hiện cách chia động từ ngôi 'tu' ở thì quá khứ (Pretérito Perfeito Simples). 'Excecional' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A fábrica de seda, cujos produtos são exportados para toda a Europa, está agora a inovar os seus processos."Nhà máy lụa, mà các sản phẩm của nó được xuất khẩu đi khắp châu Âu, hiện đang đổi mới quy trình của mình.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa 'fábrica' và 'produtos'. 'Está a inovar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"O artesão, a quem dei a seda para tingir, é conhecido pela sua perícia."Người thợ thủ công, người mà tôi đã đưa lụa để nhuộm, nổi tiếng với sự khéo léo của mình.'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'artesão' và được sử dụng sau giới từ 'a'. 'Dei a seda' thể hiện vị trí của tân ngữ 'a seda' sau động từ 'dei'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
