(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feito
A2
Adjetivo (Masculino) A2 General Usage

feito

ˈfɐjtu
xong rồi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "feito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está concluído ou terminado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xong; hoàn thành; sẵn sàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trabalho está feito."

    "Công việc đã xong."

  • "A tarefa está feita."

    "Nhiệm vụ đã hoàn thành."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'feita'. Dạng số nhiều giống đực là 'feitos'. Dạng số nhiều giống cái là 'feitas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) feitos
Os bolos foram feitos com amor.
(Những chiếc bánh được làm bằng tình yêu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) feitinho
O trabalho foi bem feitinho.
(Công việc đã được làm rất tốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)