(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sedução
B2
Noun, Feminino B2 Tổng quát

sedução

/sɨ.duˈsɐ̃w/
người quyến rũ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sedução" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou capacidade de seduzir; encanto, fascínio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; ai đó hoặc thứ gì đó quyến rũ, mê hoặc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sedução do lugar é inegável."

    "Sức quyến rũ của nơi này là không thể phủ nhận."

  • "Ela tem uma grande capacidade de sedução."

    "Cô ấy có một khả năng quyến rũ tuyệt vời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encanto(sự quyến rũ, sự mê hoặc) fascínio(sự mê hoặc, sự lôi cuốn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: seduções.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) seduções
As seduções do poder são muitas vezes irresistíveis.
(Sự quyến rũ của quyền lực thường không thể cưỡng lại được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) seduçãozinha
Foi só uma seduçãozinha, nada demais.
(Đó chỉ là một chút quyến rũ, không có gì hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, a tua sedução estará a funcionar a pleno, e todos se renderão aos teus encantos."
    Ngày mai, sự quyến rũ của bạn sẽ phát huy tối đa, và mọi người sẽ đầu hàng trước sự mê hoặc của bạn.
    Thì tương lai đơn 'estará' (do verbo 'estar'). Cấu trúc 'estar a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'teus' là dạng sở hữu của 'tu'. Cách dùng ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
  • "Se investires na tua autoconfiança, a sedução tornar-se-á uma arma poderosa no teu futuro."
    Nếu bạn đầu tư vào sự tự tin của mình, sự quyến rũ sẽ trở thành một vũ khí mạnh mẽ trong tương lai của bạn.
    Thì tương lai đơn 'tornar-se-á' (do verbo 'tornar-se'). Lưu ý vị trí của đại từ 'se' sau động từ (enclisis). 'investires' là dạng chia ngôi 'tu' của 'investir' ở subjuntivo.
  • "No futuro, as seduções artificiais não te trarão a felicidade que procuras; valoriza a autenticidade."
    Trong tương lai, những sự quyến rũ giả tạo sẽ không mang lại cho bạn hạnh phúc mà bạn tìm kiếm; hãy coi trọng sự chân thật.
    Thì tương lai đơn 'trarão' (do verbo 'trazer'). 'te' là đại từ tân ngữ, đứng trước động từ vì là mệnh đề phủ định (proclisis). 'As seduções' là chủ ngữ số nhiều, động từ chia theo ngôi 3 số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)