(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seduzir
B1
Verbo B1 Văn học, Tâm lý học, Giao tiếp

seduzir

[sɨ.duˈziɾ]
quyến rũ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "seduzir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atrair ou encantar (alguém), frequentemente de forma enganosa ou traiçoeira.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyến rũ hoặc mê hoặc (ai đó), thường theo cách lừa dối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tentou seduzi-lo com promessas de riqueza."

    "Cô ấy đã cố gắng quyến rũ anh ta bằng những lời hứa về sự giàu có."

  • "Não te deixes seduzir por falsas promessas."

    "Đừng để bản thân bị quyến rũ bởi những lời hứa sai trái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes), a ênclise (pronome depois do verbo) é comum, especialmente no início das frases. Ex: Seduz-me com a tua beleza.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu seduzo
Eu seduzo-o com o meu charme.
(Eu seduzo-o com o meu charme.)
Tu seduzes
Ele/Você seduz
Nós seduzimos
Eles/Vocês seduzem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu seduzi
Ela seduziu-o com a sua inteligência.
(Cô ấy đã quyến rũ anh ấy bằng sự thông minh của mình.)
Tu seduziste
Ele/Você seduziu
Nós seduzimos
Eles/Vocês seduziram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu seduzia
Antes, ela seduzia todos com o seu sorriso.
(Trước đây, cô ấy quyến rũ mọi người bằng nụ cười của mình.)
Tu seduzias
Ele/Você seduzia
Nós seduzíamos
Eles/Vocês seduziam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse mais tempo, seduzir-te-ia com serenatas à janela."
    Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ quyến rũ em bằng những bản serenade dưới cửa sổ.
    Câu điều kiện loại 2. 'Seduzir-te-ia' là dạng Condicional Simples của 'seduzir' chia cho ngôi 'eu' (tôi) với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise). 'Iria seduzir-te' cũng đúng nhưng kém tự nhiên hơn.
  • "Ela seduziria qualquer homem com o seu charme e inteligência."
    Cô ấy sẽ quyến rũ bất kỳ người đàn ông nào bằng sự quyến rũ và thông minh của mình.
    'Seduziria' là dạng Condicional Simples của 'seduzir' chia cho ngôi 'ela' (cô ấy). Không có cách dùng 'estar a seduzir' ở thì Condicional Simples, vì đây chỉ là một thì đơn giản.
  • "Se ele não estivesse a ser tão desonesto, eu até o seduziria para obter informações."
    Nếu anh ta không quá bất lương, tôi thậm chí sẽ quyến rũ anh ta để lấy thông tin.
    Một ví dụ kết hợp với 'estar a ser'. 'Seduziria' là dạng Condicional Simples của 'seduzir' chia cho ngôi 'eu' (tôi). Lưu ý, câu này có thể dịch sát nghĩa hơn là 'Tôi thậm chí còn đi quyến rũ anh ta...'. Vì 'ir' kết hợp với Infinitive thể hiện ý định chủ động hơn.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu o seduzas com a tua inteligência, não com promessas vazias. Que estejas a ser genuíno é essencial."
    Điều quan trọng là bạn quyến rũ anh ấy bằng trí thông minh của bạn, chứ không phải bằng những lời hứa suông. Việc bạn chân thành là điều thiết yếu.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) đi kèm với chia động từ 'seduzas' ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ser' + infinitivo thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở thì giả định.
  • "Espero que ele não se deixe seduzir por falsas promessas e que esteja a analisar bem a situação."
    Tôi hy vọng anh ấy không để bị quyến rũ bởi những lời hứa suông và đang phân tích kỹ tình hình.
    'Deixe seduzir' là dạng bị động của 'seduzir'. 'Estar a analisar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Lưu ý vị trí của 'se' (đại từ phản thân) trước động từ 'deixe'.
  • "Seria bom que vós a seduzísseis com a vossa simpatia e charme, mas que estivésseis a manter o respeito acima de tudo."
    Sẽ rất tốt nếu các bạn quyến rũ cô ấy bằng sự thân thiện và quyến rũ của mình, nhưng trên hết là luôn giữ sự tôn trọng.
    Sử dụng 'vós' (ngôi thứ 2 số nhiều) đi kèm với chia động từ 'seduzísseis' ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'vós'. 'Estivésseis a manter' là continuous aspect (hành động đang diễn ra) ở thì giả định, ngôi 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)