seleção
[sɨ.lɛˈsɐ̃w̃]
tuyển chọn
Independente (B2)
Significado "seleção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de selecionar; escolha criteriosa de um conjunto de elementos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lựa chọn, tổ chức và trình bày một bộ sưu tập các vật phẩm, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, dữ liệu hoặc thông tin, thường là với chuyên môn và sự cẩn trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"A seleção de obras para a exposição foi um processo complexo."
"Việc tuyển chọn các tác phẩm cho triển lãm là một quá trình phức tạp."
"Estão a fazer a seleção dos melhores candidatos para o cargo."
"Họ đang tuyển chọn những ứng viên tốt nhất cho vị trí này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: seleções. Palavra terminada em '-ão', pluraliza-se em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | seleções |
As seleções de futebol estão a preparar-se para o campeonato.
(Các đội tuyển bóng đá đang chuẩn bị cho giải vô địch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | seleçãozinha |
Esta é uma seleçãozinha das melhores músicas do ano.
(Đây là một tuyển chọn nhỏ các bài hát hay nhất trong năm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Fizeram a seleção dos melhores atletas e apresentaram-na ao comité olímpico."Họ đã thực hiện việc tuyển chọn những vận động viên xuất sắc nhất và trình bày nó (việc tuyển chọn) cho ủy ban Olympic.Ngữ pháp Ênclise: Đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a seleção') được đặt sau động từ 'apresentaram' và nối bằng dấu gạch ngang (apresentaram-na). Dạng '-na' được dùng vì động từ kết thúc bằng 'm'.
-
"Para fazer uma boa seleção de pessoal, deves analisar cuidadosamente cada currículo. Fá-lo com atenção."Để tuyển chọn nhân sự cho tốt, bạn (ngôi 'tu') nên phân tích kỹ từng hồ sơ. Hãy làm việc đó một cách cẩn thận.Ngữ pháp Ênclise: Trong câu mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo) của ngôi 'tu' (faz), đại từ 'o' (thay thế cho hành động 'analisar...') được đặt sau động từ. Động từ 'faz' biến thành 'fá' và đại từ 'o' biến thành 'lo' (fá-lo) cho dễ đọc.
-
"As seleções de futebol preparam-se para o campeonato. O treinador dá-lhes instruções todos os dias."Các đội tuyển bóng đá đang chuẩn bị cho giải vô địch. Huấn luyện viên đưa ra chỉ thị cho họ mỗi ngày.Ngữ pháp Ênclise: Trong câu khẳng định đơn giản, đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes' (cho họ, thay thế cho 'as seleções') được đặt sau động từ 'dá', tạo thành 'dá-lhes'. Đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Tương lai đơn
-
"A seleção nacional estará a jogar para garantir a sua vaga no campeonato europeu."Đội tuyển quốc gia sẽ đang chơi để đảm bảo suất của mình trong giải vô địch châu Âu.Thì Futuro do Indicativo của verbo 'estar' (estaré, estarás, estará, estaremos, estareis, estarão) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a jogar) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Sua' là tính từ sở hữu cho 'a seleção'.
-
"Tu farás uma seleção cuidadosa dos livros para a biblioteca, não farás?"Bạn sẽ thực hiện một lựa chọn cẩn thận các cuốn sách cho thư viện, phải không?Sử dụng 'Tu' (bạn) - ngôi thứ hai số ít, động từ 'fazer' chia ở thì Futuro do Indicativo (farás). Câu hỏi đuôi 'não farás?' để xác nhận. 'Uma seleção cuidadosa' là một cụm danh từ với 'seleção' là danh từ chính.
-
"A empresa anunciará as seleções finais dos candidatos na próxima semana, após estar a analisar todos os currículos."Công ty sẽ công bố những lựa chọn cuối cùng của các ứng viên vào tuần tới, sau khi đang phân tích tất cả các sơ yếu lý lịch.'Anunciará' là thì Futuro do Indicativo của verbo 'anunciar'. Mệnh đề sau ('após estar a analisar') sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trước một thời điểm trong tương lai (việc công bố).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
