(Vị trí top_banner)
Hình minh họa selvajaria
B2
nome feminino B2 Sinh thái học, Văn học, Tâm lý học

selvajaria

/sɛɫvɐʒɐˈɾi.ɐ/
sự hoang dã
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "selvajaria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade do que não é domesticado; falta de domesticação ou controlo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị thuần hóa; sự hoang dã; thiếu sự thuần hóa hoặc kiểm soát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A selvajaria da região impressionou os exploradores."

    "Sự hoang dã của khu vực đã gây ấn tượng với các nhà thám hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) selvajarias
As selvajarias da guerra devastaram a região.
(Sự dã man của chiến tranh đã tàn phá khu vực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) selvajariazinha
Aquela atitude era uma selvajariazinha, mas compreensível dada a situação.
(Hành động đó hơi dã man một chút, nhưng có thể hiểu được trong tình huống đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta floresta é mais conhecida pela sua beleza natural do que pelas selvajarias que nela se encontram."
    Khu rừng này nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên hơn là về những sự hoang dã (selvajarias) mà người ta tìm thấy ở đó.
    So sánh hơn (mais...do que). 'Selvajarias' được dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều hành động/sự việc hoang dã.
  • "A tua atitude, apesar de ser um pouco selvajaria, é menos chocante do que a hipocrisia de muitos políticos. Estás a ver a diferença?"
    Thái độ của bạn, mặc dù có hơi hoang dã, ít gây sốc hơn sự đạo đức giả của nhiều chính trị gia. Bạn có thấy sự khác biệt không?
    So sánh hơn (menos...do que). 'Selvajaria' được dùng ở mức độ 'um pouco' (một chút). 'Estás a ver' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive), chia theo ngôi 'tu'.
  • "Naquela época, as selvajarias cometidas pelos invasores eram as mais brutais que a história alguma vez registou. Dá que pensar!"
    Vào thời điểm đó, những hành động man rợ (selvajarias) do những kẻ xâm lược gây ra là tàn bạo nhất mà lịch sử từng ghi nhận. Thật đáng suy ngẫm!
    So sánh tuyệt đối (as mais brutais). 'Selvajarias' được dùng ở dạng số nhiều. 'Dá que pensar!' (Cho việc suy nghĩ) là cách diễn đạt thông dụng. 'Dá' là dạng rút gọn của 'dá-me', tuân theo quy tắc Enclisis.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua interpretação da lei reflete a selvajaria dos teus instintos mais básicos. Estás a esquecer-te da humanidade!"
    Cách giải thích luật pháp của anh phản ánh sự man rợ trong bản năng cơ bản nhất của anh. Anh đang quên đi tính nhân văn!
    Câu này sử dụng 'tua' (của anh/của bạn) là hạn định từ sở hữu, đi kèm với ngôi 'tu'. 'Estás a esquecer-te' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang quên) và 'te' được đặt sau động từ 'esquecer' theo quy tắc enclisis.
  • "As nossas selvajarias de infância eram inofensivas, meras brincadeiras. Estávamos a criar memórias duradouras."
    Những trò nghịch dại thời thơ ấu của chúng ta đều vô hại, chỉ là những trò đùa. Chúng ta đã tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
    Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng ta) là hạn định từ sở hữu, đi kèm với ngôi 'nós'. 'Estávamos a criar' (đã tạo ra) là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ.
  • "Essa selvajaria toda é vossa responsabilidade! Deveis controlá-la melhor, ou sofrereis as consequências. Ninguém está a querer saber das vossas desculpas."
    Tất cả sự man rợ này là trách nhiệm của các ngươi! Các ngươi phải kiểm soát nó tốt hơn, nếu không sẽ phải gánh chịu hậu quả. Không ai muốn nghe những lời bào chữa của các ngươi.
    Câu này sử dụng 'vossa' (của các ngươi) là hạn định từ sở hữu, đi kèm với ngôi 'vós'. 'Está a querer saber' là cấu trúc 'estar a + infinitive', và động từ 'deveis' chia theo ngôi 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)