(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sem fundamento
B2
Expressão (Masculino) B2 Luật pháp, Tranh luận

sem fundamento

[sẽ̃(ŋ) fũdɐˈmẽtu]
không có căn cứ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sem fundamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sem razão ou prova que sustente uma afirmação ou opinião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có lý lẽ hoặc bằng chứng vững chắc để bảo vệ quan điểm của mình; ở trong một tình huống mà bạn không thể chứng minh điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As acusações são completamente sem fundamento e destinam-se apenas a difamar a empresa."

    "Những cáo buộc này hoàn toàn không có căn cứ và chỉ nhằm mục đích bôi nhọ công ty."

  • "O relatório concluiu que as alegações de corrupção eram sem fundamento."

    "Báo cáo kết luận rằng các cáo buộc tham nhũng là vô căn cứ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

infundado(vô căn cứ) desprovido de razão(thiếu lý lẽ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: Literally, it means 'without foundation'. Figurative meaning/Usage: Used to describe something that lacks a valid basis, is not supported by facts, or is simply untrue. It implies that an argument, accusation, or belief has no solid ground to stand on.
Essa acusação é sem fundamento.
Lời buộc tội này là vô căn cứ.
Formality
The expression 'sem fundamento' is generally considered formal to neutral. It is appropriate for both formal and informal settings.
-
-
Example 1
A teoria dele é interessante, mas parece sem fundamento científico.
Lý thuyết của anh ấy rất thú vị, nhưng dường như không có cơ sở khoa học.
Example 2
Não acredite em tudo que ouve; muitas vezes os boatos são sem fundamento.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe thấy; thường thì những lời đồn đại là vô căn cứ.

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Afirmar que ele é culpado sem fundamento é uma acusação grave. Estás a ver que não há provas nenhumas."
    Khẳng định rằng anh ta có tội mà không có căn cứ là một cáo buộc nghiêm trọng. Bạn thấy đó, không có bất kỳ bằng chứng nào cả.
    Câu sử dụng 'sem fundamento' để nhấn mạnh việc thiếu căn cứ cho cáo buộc. 'Estás a ver' là cách chia động từ 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu' (bạn) thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "A decisão de despedi-lo foi tomada sem fundamento. Dá-me um motivo válido para justificar essa ação, por favor."
    Quyết định sa thải anh ta được đưa ra mà không có căn cứ. Làm ơn cho tôi một lý do chính đáng để biện minh cho hành động đó.
    Câu này thể hiện sự phản đối một quyết định vô căn cứ. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - đại từ 'me' được gắn vào động từ 'dar'.
  • "Considero que a crítica ao filme é sem fundamento; o realizador está a experimentar novas técnicas e isso merece ser apreciado. Um olhar mais atento revelará a sua originalidade."
    Tôi cho rằng những lời chỉ trích bộ phim là vô căn cứ; đạo diễn đang thử nghiệm những kỹ thuật mới và điều đó xứng đáng được đánh giá cao. Một cái nhìn kỹ hơn sẽ cho thấy sự độc đáo của nó.
    Câu này bảo vệ bộ phim khỏi những lời chỉ trích vô căn cứ. 'Está a experimentar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Um olhar' sử dụng mạo từ bất định (um/uma).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Ó João, estás a dizer que a minha ideia não serve para nada, mas isso é uma afirmação completamente sem fundamento! Tu não me estás a dar nenhuma razão válida."
    Này João, cậu đang nói rằng ý tưởng của tớ chẳng được tích sự gì, nhưng đó hoàn toàn là một lời nhận định vô căn cứ! Cậu không cho tớ bất kỳ lý do xác đáng nào cả.
    Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' thân mật (ó João), với động từ 'estar' được chia là 'estás' và động từ 'dar' được chia là 'estás a dar'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a dizer', 'não me estás a dar') được dùng cho hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' đi sau động từ trong cụm phủ định ('não me estás a dar') là đúng ngữ pháp Châu Âu.
  • "O senhor está a sugerir que os nossos resultados são falsos, mas peço-lhe que reconsidere, pois essa acusação é totalmente sem fundamento. Não nos está a apresentar provas concretas."
    Ngài đang gợi ý rằng kết quả của chúng tôi là sai sự thật, nhưng tôi xin ngài xem xét lại, bởi vì lời buộc tội đó hoàn toàn vô căn cứ. Ngài không đưa ra được bằng chứng cụ thể nào cho chúng tôi.
    Ví dụ này dùng danh xưng 'O senhor' lịch sự, với động từ 'estar' được chia là 'está' và động từ 'apresentar' được chia là 'está a apresentar'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a sugerir', 'não nos está a apresentar') được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'lhe' đi sau động từ ('peço-lhe') vì 'peço' là động từ nguyên thể và không có yếu tố gây proclisis. Đại từ 'nos' đi sau động từ trong cụm phủ định ('Não nos está a apresentar') là đúng ngữ pháp Châu Âu.
  • "Por que estás tu a espalhar rumores? Lembra-te que essa informação pode ser completamente sem fundamento e causar problemas."
    Tại sao cậu lại đi rêu rao tin đồn vậy? Hãy nhớ rằng thông tin đó có thể hoàn toàn vô căn cứ và gây ra rắc rối.
    Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' thân mật, với động từ 'estar' được chia là 'estás' và động từ 'lembrar-se' được chia là 'Lembra-te'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a espalhar') được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'te' đi sau động từ trong mệnh lệnh khẳng định ('Lembra-te'), theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Việc đặt chủ ngữ 'tu' sau động từ trong câu hỏi ('estás tu a espalhar') là một phong cách phổ biến trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)