(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fundamentado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Pháp luật

fundamentado

[fũ.dɐ.mẽˈta.du]
cáo buộc có căn cứ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fundamentado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem fundamento ou base sólida; baseado em factos ou razões.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng sự thật, có căn cứ, không sai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decisão do juiz foi fundamentada em provas concretas."

    "Quyết định của thẩm phán được căn cứ trên những bằng chứng cụ thể."

  • "O relatório apresentado está bem fundamentado e demonstra claramente a necessidade de investimento."

    "Báo cáo trình bày có căn cứ vững chắc và chứng minh rõ ràng sự cần thiết của đầu tư."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái 'fundamentada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fundamentados
Os argumentos foram fundamentados em evidências concretas.
(Các lập luận đã được củng cố bằng bằng chứng cụ thể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fundamentadinho
Um plano fundamentadinho pode ser mais eficaz do que um plano grandioso, mas mal estruturado.
(Một kế hoạch nhỏ nhưng được xây dựng kỹ lưỡng có thể hiệu quả hơn một kế hoạch lớn nhưng cấu trúc kém.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para seres fundamentado nas tuas opiniões, estares a ler diversos jornais e revistas."
    Để có những ý kiến vững chắc, điều quan trọng là bạn phải đang đọc nhiều báo và tạp chí.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres, estares) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Para estarem fundamentados os resultados da pesquisa, é necessário os investigadores estarem a analisar os dados cuidadosamente."
    Để kết quả nghiên cứu được xây dựng vững chắc, các nhà nghiên cứu cần phải đang phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
    Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' (estarem) chỉ mục đích. 'Estar a analisar' thể hiện hành động đang tiến hành.
  • "Dá-me razões fundamentadas para eu estar a acreditar no que tu estás a dizer, por favor."
    Làm ơn cho tôi những lý do có cơ sở để tôi tin vào những gì bạn đang nói.
    'Dá-me' (Enclisis - vị trí đại từ đặt sau động từ) là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estar a acreditar', 'estás a dizer' – Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu argumento é fundamentado em factos concretos, o que me dá confiança na tua análise."
    Luận điểm của bạn được xây dựng dựa trên các sự kiện cụ thể, điều đó cho tôi sự tin tưởng vào phân tích của bạn.
    Sử dụng 'teu' (của bạn, ngôi 'tu'), 'dá-me' (cho tôi, enclisis). 'É fundamentado' (được xây dựng dựa trên).
  • "A minha decisão de investir neste projeto é fundamentada numa análise cuidada dos riscos e das oportunidades."
    Quyết định của tôi đầu tư vào dự án này được xây dựng dựa trên một phân tích cẩn thận về các rủi ro và cơ hội.
    Sử dụng 'minha' (của tôi). 'É fundamentada' (được xây dựng dựa trên). Cấu trúc câu nhấn mạnh lý do và cơ sở của quyết định.
  • "Os teus receios podem ser fundamentados, mas eu estou a trabalhar afincadamente para garantir que os nossos objetivos sejam alcançados."
    Những lo ngại của bạn có thể có cơ sở, nhưng tôi đang làm việc chăm chỉ để đảm bảo rằng các mục tiêu của chúng ta sẽ đạt được.
    Sử dụng 'teus' (của bạn, số nhiều), 'estar a trabalhar' (đang làm việc - Continuous Aspect). 'Podem ser fundamentados' (có thể có cơ sở).
(Vị trí vocab_tab4_inline)