infundado
/ĩ.fũˈda.du/
báo cáo không có căn cứ
Independente (B2)
Significado "infundado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem fundamento ou base na realidade; sem razão ou justificação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được chứng minh hoặc hỗ trợ bằng bằng chứng.
Exemplos (Ví dụ)
"As acusações contra ele são completamente infundadas. Estou a analisar tudo."
"Những cáo buộc chống lại anh ta hoàn toàn không có căn cứ. Tôi đang phân tích mọi thứ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả cáo buộc, tin đồn, hoặc báo cáo.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infundados |
Os receios do investidor eram infundados.
(Những lo sợ của nhà đầu tư là vô căn cứ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | infundadinho |
É um receio infundadinho, mas ainda assim existe.
(Đó là một nỗi sợ hơi vô căn cứ, nhưng nó vẫn tồn tại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O teu receio é completamente infundado; explica-mo para que eu te possa ajudar."Nỗi lo sợ của cậu hoàn toàn là vô căn cứ; hãy giải thích nó cho tôi để tôi có thể giúp cậu.Ngữ pháp: Đại từ được đặt sau động từ (ênclise) trong câu mệnh lệnh khẳng định. 'Explica-mo' là sự kết hợp của động từ 'explica' (ngôi 'tu') + đại từ gián tiếp 'me' (cho tôi) + đại từ trực tiếp 'o' (nó, thay cho 'o receio'), rút gọn thành '-mo'.
-
"A acusação revelou-se infundada, por isso o tribunal decidiu absolvê-lo."Lời cáo buộc đã được chứng minh là vô căn cứ, vì vậy tòa án đã quyết định tha bổng cho anh ấy.Ngữ pháp: Đại từ 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ nguyên thể 'absolver' (tha bổng), tạo thành 'absolvê-lo'. Khi động từ nguyên thể kết thúc bằng -r, -s, hoặc -z, các chữ cái này sẽ được lược bỏ và đại từ 'o/a/os/as' sẽ biến thành 'lo/la/los/las'.
-
"Essas críticas são infundadas. Estou a dizer-te isto com toda a sinceridade."Những lời chỉ trích đó là vô căn cứ. Tôi đang nói với cậu điều này với tất cả sự chân thành.Ngữ pháp: Trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra), đại từ có thể đứng sau động từ nguyên thể (ênclise). 'Dizer-te' = 'dizer' + 'te' (nói với cậu). Cấu trúc 'Estou a dizer-te' là cách diễn đạt chuẩn châu Âu, thay cho 'Estou te dizendo' (kiểu Brazil).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tinhas medo de histórias infundadas que te contavam os teus avós?"Khi còn bé, con có sợ những câu chuyện vô căn cứ mà ông bà kể cho con không?Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. Câu hỏi trực tiếp ngôi 'tu' nên không cần đại từ nhân xưng. 'te contavam' - vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc proclisis (đặt trước động từ) vì câu có từ nghi vấn (Quando).
-
"Naquela altura, estava a tentar convencer o meu chefe de que as suas preocupações sobre a rentabilidade do projeto eram infundadas."Vào thời điểm đó, tôi đang cố gắng thuyết phục sếp của mình rằng những lo ngại của ông ấy về lợi nhuận của dự án là vô căn cứ.'estava a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo 'tentar') diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'suas' là tính từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, được sử dụng vì đề cập đến 'o meu chefe'.
-
"Antigamente, acreditava-se que muitas doenças eram causadas por superstições infundadas."Ngày xưa, người ta tin rằng nhiều bệnh tật là do những mê tín dị đoan vô căn cứ gây ra.'acreditava-se' (Pretérito Imperfeito của 'acreditar' + 'se') diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. Cấu trúc 'se' ở đây biểu thị chủ ngữ không xác định (người ta). Vị trí đại từ 'se' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt sau động từ) vì không có yếu tố nào bắt buộc proclisis.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Parece-me infundado que tu estejas a pensar que eu não quero ajudar-te. Sempre me preocupei contigo."Tôi thấy thật vô căn cứ khi bạn nghĩ rằng tôi không muốn giúp bạn. Tôi luôn quan tâm đến bạn.Sử dụng 'Tu' (thân mật) nên động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estejas). Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang suy nghĩ. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis).
-
"A acusação de plágio é infundada; não estou a ver onde tu encontraste essa semelhança. Tu sabes que sou honesto."Lời buộc tội đạo văn là vô căn cứ; tôi không thấy bạn tìm thấy điểm tương đồng đó ở đâu. Bạn biết rằng tôi trung thực.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'encontrar' chia theo ngôi 'tu' (encontraste). 'Estar a ver' diễn tả hành động đang xem xét, đang nhìn nhận. Lưu ý 'sabes' (biết - động từ saber chia ở ngôi thứ 2 số ít).
-
"É infundado supor que, porque não te telefonei ontem, já não sou teu amigo. Estava a trabalhar até tarde."Thật vô căn cứ khi cho rằng, vì tôi không gọi điện cho bạn hôm qua, tôi không còn là bạn của bạn nữa. Tôi đã làm việc đến khuya.Sử dụng 'Tu' (thân mật), đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc 'porque não te telefonei'. 'Estar a trabalhar' (đang làm việc) diễn tả hành động diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
