(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sequência
B1
nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học máy tính, Sinh học

sequência

/sɨˈkwẽ.si.ɐ/
trình tự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sequência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma ordem específica na qual eventos, movimentos ou objetos relacionados se seguem uns aos outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sequência dos acontecimentos levou a este resultado."

    "Trình tự các sự kiện đã dẫn đến kết quả này."

  • "Estou a seguir a sequência das instruções para montar o móvel."

    "Tôi đang làm theo trình tự hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sequências
As sequências de ADN são fundamentais para a genética.
(Các trình tự DNA rất quan trọng đối với di truyền học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sequenciazinha
Ele contou uma sequenciazinha engraçada de piadas.
(Anh ấy đã kể một loạt truyện cười nhỏ vui nhộn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A sequência de eventos naquele dia foi mais caótica do que alguma vez imaginei. Estava a ser uma manhã particularmente atribulada."
    Trình tự các sự kiện ngày hôm đó còn hỗn loạn hơn tôi từng tưởng tượng. Đó là một buổi sáng đặc biệt hỗn loạn.
    Câu sử dụng cấp so sánh hơn 'mais caótica do que'. Cấu trúc 'Estava a ser' (estar a + ser - infinitive) thể hiện continuous aspect, diễn tả sự việc đang diễn ra.
  • "A sequência de Fibonacci é tão fascinante quanto complexa, e tu estás a estudá-la a fundo. Dir-te-ei que é um grande desafio."
    Dãy Fibonacci vừa hấp dẫn vừa phức tạp, và em đang nghiên cứu nó một cách chuyên sâu. Tôi sẽ nói với em rằng đó là một thách thức lớn.
    Câu sử dụng cấu trúc 'tão...quanto' (vừa...vừa) để so sánh ngang bằng. 'Dir-te-ei' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a estudá-la' (estar a + infinitive) thể hiện continuous aspect.
  • "Estas sequências de números são as mais importantes de todas as que analisámos até agora. Estão a revelar informações cruciais."
    Những dãy số này là quan trọng nhất trong tất cả những dãy số mà chúng ta đã phân tích cho đến nay. Chúng đang tiết lộ những thông tin quan trọng.
    Câu sử dụng cấp so sánh nhất 'as mais importantes'. 'Estão a revelar' (estar a + infinitive) thể hiện continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Até agora' (cho đến nay) thường được dùng với các thì hoàn thành hoặc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)