(Vị trí top_banner)
Hình minh họa significado
B1
Noun (Masculino) B1 Triết học, Tâm lý học

significado

[siɲiifikˈaðu]
tính ý nghĩa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "significado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é significativo; importância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính có ý nghĩa; trạng thái có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O significado da vida é algo que estou a tentar descobrir."

    "Ý nghĩa của cuộc sống là điều mà tôi đang cố gắng khám phá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: significados

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) significados
Os significados das palavras podem mudar com o tempo.
(Nghĩa của các từ có thể thay đổi theo thời gian.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) significadinho
Ele deu um significadinho especial àquela data.
(Anh ấy đã gán một ý nghĩa nhỏ đặc biệt cho ngày đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O significado daquela palavra é complexo, mas estou a tentar compreendê-lo."
    Nghĩa của từ đó phức tạp, nhưng tôi đang cố gắng hiểu nó.
    Ví dụ sử dụng 'significado' ở số ít. 'Estou a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Os significados destes símbolos são muito importantes para a nossa cultura."
    Nghĩa của những biểu tượng này rất quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.
    Ví dụ sử dụng 'significados' ở số nhiều, đi kèm với 'símbolos' cũng ở số nhiều. 'São' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Qual é o significado que tu estás a dar a esta situação?"
    Ngươi đang gán ý nghĩa gì cho tình huống này?
    Ví dụ sử dụng 'significado' ở số ít. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với dạng chia động từ 'estás' và cấu trúc 'estar a dar'. 'Qual é' được sử dụng thay vì 'que é' để nhấn mạnh câu hỏi.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres significado na vida, tens de estar a perseguir os teus objetivos com paixão."
    Để có ý nghĩa trong cuộc sống, bạn phải theo đuổi mục tiêu của mình một cách đam mê.
    Infinitivo pessoal 'teres' (ngôi 'tu') chia theo 'Para + sujeito'. Cấu trúc 'estar a perseguir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tens de' thay vì 'Você tem que' theo chuẩn PT-PT.
  • "É importante dares significado às pequenas coisas da vida, pois elas estão a construir a tua felicidade."
    Điều quan trọng là bạn phải tạo ý nghĩa cho những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống, vì chúng đang xây dựng hạnh phúc của bạn.
    Infinitivo pessoal 'dares' (ngôi 'tu') chia theo 'É importante + sujeito'. 'Estão a construir' (estar a + infinitivo) biểu thị hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'dares' tuân theo quy tắc ênclise sau động từ nguyên thể.
  • "Sem teres muitos significados atribuídos ao teu trabalho, vais estar a sentir-te insatisfeito."
    Nếu không có nhiều ý nghĩa được gán cho công việc của bạn, bạn sẽ cảm thấy không hài lòng.
    Infinitivo pessoal 'teres' (ngôi 'tu') chia theo 'Sem + sujeito'. 'Vais estar a sentir-te' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động/trạng thái sẽ diễn ra trong tương lai. 'Sentir-te' tuân thủ quy tắc clitic placement (ênclise) sau động từ nguyên thể. 'Muitos significados' là dạng số nhiều của 'significado'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)