(Vị trí top_banner)
Hình minh họa significativo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

significativo

/siɡ.ni.fi.ˈka.ti.vu/
đối thoại có ý nghĩa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "significativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem significado ou importância considerável; que é relevante ou digno de atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích; có ý nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é uma mudança significativa na política da empresa."

    "Đây là một thay đổi có ý nghĩa trong chính sách của công ty."

  • "Tivemos uma conversa significativa sobre o futuro."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện có ý nghĩa về tương lai."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: significativa (Feminino), significativos (Masculino plural), significativas (Feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) significativos
Os resultados foram significativos para a pesquisa.
(Os resultados foram significativos para a pesquisa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) significativinho
Foi um gesto significativinho, mas importante.
(Đó là một cử chỉ nhỏ có ý nghĩa, nhưng quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)