significativamente
[siɡ.ni.fi.ka.ti.vaˈmẽ.tɨ]
một cách có ý nghĩa
Independente (B2)
Significado "significativamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira significativa; de forma notável ou importante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đầy ý nghĩa hoặc quan trọng; một cách có mục đích hoặc quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"As vendas aumentaram significativamente este ano."
"Doanh số bán hàng đã tăng lên đáng kể trong năm nay."
"O teu apoio contribuiu significativamente para o sucesso do projeto."
"Sự hỗ trợ của bạn đã đóng góp một cách ý nghĩa vào thành công của dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais significativamente que |
O novo método contribuiu mais significativamente para a eficiência do que o anterior.
(Phương pháp mới đóng góp đáng kể hơn vào hiệu quả so với phương pháp trước.) |
| Superlativo | muito significativamente |
Os resultados melhoraram muito significativamente após a implementação das novas medidas.
(Kết quả đã cải thiện đáng kể rất nhiều sau khi áp dụng các biện pháp mới.) |
| Usage Context | Após o verbo ou no final da oração |
As vendas aumentaram significativamente este mês. / Este mês, as vendas aumentaram significativamente.
(Doanh số bán hàng đã tăng đáng kể trong tháng này. / Tháng này, doanh số bán hàng đã tăng đáng kể.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
